THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Tìm lướt
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Thông tin tài khoản
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Tìm lướt
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (60988)
Sách (43423)
Bài trích (6102)
Đề tài nghiên cứu (926)
Khoá luận (3243)
Luận văn (1604)
Báo - Tạp chí (427)
Luận án (88)
Kỷ yếu (579)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (6)
Tài liệu môn học (4573)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
510.071 MAT
Math
: Exporations and applications
Willoughby, Stephen S.
SRA Mcgraw-Hill,
1998
ISBN: 0026878542
Columbus, Ohio :
490 p. : col.ill. ; 28 cm.
English
Mathematics
Toán học
Nghiên cứu và giảng dạy.
Toán học.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
13493
DDC
510.071
Nhan đề
Math : Exporations and applications / Stephe S. Willoughby, Carl Bereiter, Peter Hilton, Joseph H. Rubinstein.
Thông tin xuất bản
Columbus, Ohio :SRA Mcgraw-Hill,1998
Mô tả vật lý
490 p. :col.ill. ;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Mathematics-
Study and teaching (Secondary)
Thuật ngữ chủ đề
Toán học-
Giảng dạy và học tập-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Nghiên cứu và giảng dạy.
Từ khóa tự do
Toán học.
Tác giả(bs) CN
Willoughby, Stephen S.
Tác giả(bs) CN
Rubinstein, Joseph H.
Tác giả(bs) CN
Bereiter, Carl
Tác giả(bs) CN
Hilton, Peter
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
13493
002
1
004
22215
008
050419s1998 ohu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0026878542
035
[ ]
|a
1456367777
039
[ ]
|a
20241209114309
|b
idtocn
|c
20050419000000
|d
hangctt
|y
20050419000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
ohu
082
[0 4]
|a
510.071
|b
MAT
090
[ ]
|a
510.071
|b
MAT
245
[ ]
|a
Math :
|b
Exporations and applications /
|c
Stephe S. Willoughby, Carl Bereiter, Peter Hilton, Joseph H. Rubinstein.
260
[ ]
|a
Columbus, Ohio :
|b
SRA Mcgraw-Hill,
|c
1998
300
[ ]
|a
490 p. :
|b
col.ill. ;
|c
28 cm.
650
[1 0]
|a
Mathematics
|x
Study and teaching (Secondary)
650
[1 7]
|a
Toán học
|x
Giảng dạy và học tập
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Nghiên cứu và giảng dạy.
653
[0 ]
|a
Toán học.
700
[1 ]
|a
Willoughby, Stephen S.
700
[1 ]
|a
Rubinstein, Joseph H.
700
[1 ]
|a
Bereiter, Carl
700
[1 ]
|a
Hilton, Peter
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0