THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Tìm lướt
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Thông tin tài khoản
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Tìm lướt
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (60988)
Sách (43423)
Bài trích (6102)
Đề tài nghiên cứu (926)
Khoá luận (3243)
Luận văn (1604)
Báo - Tạp chí (427)
Luận án (88)
Kỷ yếu (579)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (6)
Tài liệu môn học (4573)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
951 DEN
历史之旅
邓荫柯.
2007.
ISBN: 9787508510972
五洲传播出版社,
152p. : col.ill. ; 25 cm.
中文
Lịch sử
Lịch sử Trung Quốc.
Cổ vật.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
24371
DDC
951
Tác giả CN
邓荫柯.
Nhan đề
历史之旅 / 邓荫柯.
Thông tin xuất bản
五洲传播出版社,2007.
Mô tả vật lý
152p. :col.ill. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Lịch sử-
Cổ vật-
Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Lịch sử Trung Quốc.
Từ khóa tự do
Cổ vật.
Tên vùng địa lý
Trung Quốc.
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000060326
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
24371
002
1
004
34332
008
120314s2007 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
9787508510972
035
[ ]
|a
1456390851
035
[# #]
|a
1083194000
039
[ ]
|a
20241201155325
|b
idtocn
|c
20120314110147
|d
huongnt
|y
20120314110147
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
951
|b
DEN
090
[ ]
|a
951
|b
DEN
100
[0 ]
|a
邓荫柯.
245
[1 0]
|a
历史之旅 /
|c
邓荫柯.
260
[ ]
|a
五洲传播出版社,
|c
2007.
300
[ ]
|a
152p. :
|b
col.ill. ;
|c
25 cm.
650
[1 7]
|a
Lịch sử
|x
Cổ vật
|z
Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
651
[ 4]
|a
Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Lịch sử Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Cổ vật.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000060326
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0