THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Tìm lướt
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Thông tin tài khoản
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Tìm lướt
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (60988)
Sách (43423)
Bài trích (6102)
Đề tài nghiên cứu (926)
Khoá luận (3243)
Luận văn (1604)
Báo - Tạp chí (427)
Luận án (88)
Kỷ yếu (579)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (6)
Tài liệu môn học (4573)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.707 MIS
한국어교육론 .
Min, Hyon Sik.
한국문화사,
2005.
ISBN: 8957262997
서울 :
3책 : 삽도 ; 26 cm.
kor
Tiếng Hàn Quốc.
듀이십진분류법.
한국어교육.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
2674
DDC
495.707
Tác giả CN
Min, Hyon Sik.
Tác giả TT
국제한국어교육학회 편.
Nhan đề
한국어교육론 . vol1 / 국제한국어교육학회 편.
Thông tin xuất bản
서울 :한국문화사,2005.
Mô tả vật lý
3책 :삽도 ;26 cm.
Phụ chú
관제 : 국제한국어교육학회 창립 20주년 기념 한국어교육의 역사와 전망.
Phụ chú
참고문헌 수록.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc.
Từ khóa tự do
듀이십진분류법.
Từ khóa tự do
한국어교육.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc.
Tên vùng địa lý
Hàn Quốc.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000038880
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(2): 000038868, 000038879
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
2674
002
1
004
2795
008
090327s2005 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
8957262997
035
[ ]
|a
1456415635
035
[# #]
|a
1083187621
039
[ ]
|a
20241130172558
|b
idtocn
|c
20090327000000
|d
aimee
|y
20090327000000
|z
tult
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.707
|b
MIS
090
[ ]
|a
495.707
|b
MIS
100
[0 ]
|a
Min, Hyon Sik.
110
[2 ]
|a
국제한국어교육학회 편.
245
[1 0]
|a
한국어교육론 .
|n
vol1 /
|c
국제한국어교육학회 편.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
한국문화사,
|c
2005.
300
[ ]
|a
3책 :
|b
삽도 ;
|c
26 cm.
500
[ ]
|a
관제 : 국제한국어교육학회 창립 20주년 기념 한국어교육의 역사와 전망.
500
[ ]
|a
참고문헌 수록.
650
[0 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
651
[ 4]
|a
Hàn Quốc.
653
[0 ]
|a
듀이십진분류법.
653
[0 ]
|a
한국어교육.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(1): 000038880
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(2): 000038868, 000038879
890
[ ]
|a
3
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000038880
3
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000038880
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2
000038879
2
K. NN Hàn Quốc
#2
000038879
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
3
000038868
1
K. NN Hàn Quốc
#3
000038868
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng