THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Tìm lướt
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Thông tin tài khoản
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Tìm lướt
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (60988)
Sách (43423)
Bài trích (6102)
Đề tài nghiên cứu (926)
Khoá luận (3243)
Luận văn (1604)
Báo - Tạp chí (427)
Luận án (88)
Kỷ yếu (579)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (6)
Tài liệu môn học (4573)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
443 LET
Từ điển Pháp - Việt, Việt - Pháp =
: Francais - Vietnamien Vietnamien - Francais dictionnaire Khoảng 140.000 từ
Lê, Phương Thanh.
Nxb. Từ điển bách khoa,
2013..
Hà Nội :
1328 tr. ; 19 cm.
Français
French language
Tiếng Pháp
Tiếng Pháp.
Từ điển.
Tiếng Việt.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
35823
DDC
443
Tác giả CN
Lê, Phương Thanh.
Nhan đề
Từ điển Pháp - Việt, Việt - Pháp = Francais - Vietnamien Vietnamien - Francais dictionnaire : Khoảng 140.000 từ / Lê Phương Thanh và nhóm cộng tác.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Nxb. Từ điển bách khoa,2013..
Mô tả vật lý
1328 tr. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề
French language-
Dictionaries-
Vietnamese.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Pháp-
Tiếng Việt-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Từ khóa tự do
Tiếng Việt.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Pháp-PH(2): 000086067, 000086110
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
35823
002
1
004
46268
005
201805101029
008
151103s2013 vm| fre
009
1 0
035
[ ]
|a
1456391086
035
[# #]
|a
1083196002
039
[ ]
|a
20241129103026
|b
idtocn
|c
20180510102905
|d
sinhvien
|y
20151103102714
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
fre
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
443
|b
LET
090
[ ]
|a
443
|b
LET
100
[0 ]
|a
Lê, Phương Thanh.
245
[1 0]
|a
Từ điển Pháp - Việt, Việt - Pháp =
|b
Francais - Vietnamien Vietnamien - Francais dictionnaire : Khoảng 140.000 từ /
|c
Lê Phương Thanh và nhóm cộng tác.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Nxb. Từ điển bách khoa,
|c
2013..
300
[ ]
|a
1328 tr. ;
|c
19 cm.
650
[1 0]
|a
French language
|x
Dictionaries
|x
Vietnamese.
650
[1 7]
|a
Tiếng Pháp
|x
Tiếng Việt
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Pháp.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
653
[0 ]
|a
Tiếng Việt.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Pháp-PH
|j
(2): 000086067, 000086110
890
[ ]
|a
2
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000086110
2
TK_Tiếng Pháp-PH
#1
000086110
Nơi lưu
TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
2
000086067
1
TK_Tiếng Pháp-PH
#2
000086067
Nơi lưu
TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng