THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Tìm lướt
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Thông tin tài khoản
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Tìm lướt
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (60988)
Sách (43423)
Bài trích (6102)
Đề tài nghiên cứu (926)
Khoá luận (3243)
Luận văn (1604)
Báo - Tạp chí (427)
Luận án (88)
Kỷ yếu (579)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (6)
Tài liệu môn học (4573)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.611 TAK
漢字の教え方
: 日本語を学ぶ非漢字系外国人のために
武部, 良明,
アルク,
1989
ISBN: 490010552X
東京 :
238 p. ; 22 cm.
日本語
Japanese language
Tiếng Nhật Bản
漢字
Kí tự
Từ vựng
Giảng dạy
Chữ Hán
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
36034
DDC
495.611
Tác giả CN
武部, 良明,
Nhan đề
漢字の教え方 : 日本語を学ぶ非漢字系外国人のために / 武部良明 ; [Yoshiaki Takebe]
Thông tin xuất bản
東京 :アルク,1989
Mô tả vật lý
238 p. ;22 cm.
Phụ chú
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương
Thuật ngữ chủ đề
Japanese language-
Study and teaching
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật Bản-
Kanji-
Từ-
Kí tự-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật Bản-
Giảng dạy
Thuật ngữ chủ đề
漢字-
研究・指導
Từ khóa tự do
Kí tự
Từ khóa tự do
Từ vựng
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật Bản
Từ khóa tự do
Giảng dạy
Từ khóa tự do
Chữ Hán
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(2): 000086506, 000086770
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
36034
002
1
004
46487
005
202602040834
008
151118s1989 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
490010552X
035
[ ]
|a
1456383525
035
[# #]
|a
1083171091
039
[ ]
|a
20260204083413
|b
maipt
|c
20260204083322
|d
maipt
|y
20151118154147
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.611
|b
TAK
100
[0 ]
|a
武部, 良明,
|d
1920-
245
[1 0]
|a
漢字の教え方 :
|b
日本語を学ぶ非漢字系外国人のために /
|c
武部良明 ; [Yoshiaki Takebe]
260
[ ]
|a
東京 :
|b
アルク,
|c
1989
300
[ ]
|a
238 p. ;
|c
22 cm.
500
[ ]
|a
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương
650
[1 0]
|a
Japanese language
|x
Study and teaching
650
[1 4]
|a
Tiếng Nhật Bản
|x
Kanji
|x
Từ
|x
Kí tự
|2
TVĐHHN.
650
[1 4]
|a
Tiếng Nhật Bản
|x
Giảng dạy
650
[1 4]
|a
漢字
|x
研究・指導
653
[0 ]
|a
Kí tự
653
[0 ]
|a
Từ vựng
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật Bản
653
[0 ]
|a
Giảng dạy
653
[0 ]
|a
Chữ Hán
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(2): 000086506, 000086770
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000086770
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000086770
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2
000086506
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#2
000086506
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng