TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語中級

日本語中級 : 練習帳文法その他・漢字 . 第一巻.

 凡人社, 1990 ISBN: 4893581082
 東京 : 78 p. ; 26 cm. Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36097
DDC 495.6824
Nhan đề 日本語中級 : 練習帳文法その他・漢字 . 第一巻.
Thông tin xuất bản 東京 :凡人社,1990
Mô tả vật lý 78 p. ;26 cm.
Tùng thư Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Textbooks
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật Bản-Giáo trình-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật Bản-Ngữ pháp-Thực hành tiếng-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do 漢字
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do Trình độ trung cấp
Từ khóa tự do Japanese language
Từ khóa tự do Tiếng Nhật Bản
Từ khóa tự do 中級
Từ khóa tự do 書く練習
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(4): 000007420, 000087002-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136097
0021
00446555
005202602031111
008151121s1990 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4893581082
035[ ] |a 1456379515
035[ ] |a 1456379515
035[# #] |a 41811086
039[ ] |a 20260203111054 |b maipt |c 20260203111024 |d maipt |y 20151121110553 |z anhpt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.6824 |b NIH
245[0 0] |a 日本語中級 : |b 練習帳文法その他・漢字 . 第一巻.
260[ ] |a 東京 : |b 凡人社, |c 1990
300[ ] |a 78 p. ; |c 26 cm.
490[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương
650[1 0] |a Japanese language |x Textbooks
650[1 4] |a Tiếng Nhật Bản |x Giáo trình |2 TVĐHHN.
650[1 7] |a Tiếng Nhật Bản |x Ngữ pháp |x Thực hành tiếng |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a 漢字
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a Trình độ trung cấp
653[0 ] |a Japanese language
653[0 ] |a Tiếng Nhật Bản
653[0 ] |a 中級
653[0 ] |a 書く練習
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (4): 000007420, 000087002-4
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000087004 3 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000087004
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2 000087003 2 TK_Tiếng Nhật-NB
#2 000087003
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
3 000007420 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#3 000007420
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
4 000087002 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#4 000087002
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng