THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Tìm lướt
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Thông tin tài khoản
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Tìm lướt
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (60988)
Sách (43423)
Bài trích (6102)
Đề tài nghiên cứu (926)
Khoá luận (3243)
Luận văn (1604)
Báo - Tạp chí (427)
Luận án (88)
Kỷ yếu (579)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (6)
Tài liệu môn học (4573)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.681 TOM
新表記
富田隆行
東京 凡人社,
1993
ISBN: 4893582534
東京 :
287 p. ; 21 cm.
日本語
Japanese language
Tiếng Nhật Bản
Sách giáo viên
Hán tự
Kí tự
Chính tả
Giảng dạy
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
36292
DDC
495.681
Tác giả CN
富田隆行
Nhan đề
新表記 / 富田 隆行, 眞田 和子.
Thông tin xuất bản
東京 :東京 凡人社,1993
Mô tả vật lý
287 p. ;21 cm.
Tùng thư(bỏ)
教師用日本語教育ハンドブック2.
Phụ chú
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề
Japanese language-
Orthography and spelling
Thuật ngữ chủ đề
Japanese language-
Study and teaching-
Foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật Bản-
Kí tự-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật Bản-
Hán tự-
Phát âm-
Chính tả
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật Bản
Từ khóa tự do
Sách giáo viên
Từ khóa tự do
Hán tự
Từ khóa tự do
Kí tự
Từ khóa tự do
Chính tả
Từ khóa tự do
Giảng dạy
Tác giả(bs) CN
眞田 和子
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(2): 000007498, 000086971
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
36292
002
1
004
46751
005
202602030952
008
151130s1993 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4893582534
020
[ ]
|a
9784893582539
035
[ ]
|a
1456387211
035
[# #]
|a
1083190880
039
[ ]
|a
20260203095150
|b
maipt
|c
20260203095106
|d
maipt
|y
20151130104410
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.681
|b
TOM
100
[0 ]
|a
富田隆行
245
[1 0]
|a
新表記 /
|c
富田 隆行, 眞田 和子.
260
[ ]
|a
東京 :
|b
東京 凡人社,
|c
1993
300
[ ]
|a
287 p. ;
|c
21 cm.
440
[ ]
|a
教師用日本語教育ハンドブック2.
500
[ ]
|a
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650
[1 0]
|a
Japanese language
|x
Orthography and spelling
650
[1 0]
|a
Japanese language
|x
Study and teaching
|x
Foreign speakers.
650
[1 4]
|a
Tiếng Nhật Bản
|x
Kí tự
|2
TVĐHHN.
650
[1 4]
|a
Tiếng Nhật Bản
|x
Hán tự
|x
Phát âm
|x
Chính tả
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật Bản
653
[0 ]
|a
Sách giáo viên
653
[0 ]
|a
Hán tự
653
[0 ]
|a
Kí tự
653
[0 ]
|a
Chính tả
653
[0 ]
|a
Giảng dạy
700
[0 ]
|a
眞田 和子
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(2): 000007498, 000086971
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000086971
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000086971
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2
000007498
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#2
000007498
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng