THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Tìm lướt
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Thông tin tài khoản
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Tìm lướt
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (60988)
Sách (43423)
Bài trích (6102)
Đề tài nghiên cứu (926)
Khoá luận (3243)
Luận văn (1604)
Báo - Tạp chí (427)
Luận án (88)
Kỷ yếu (579)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (6)
Tài liệu môn học (4573)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1834 SPO
汉语口语 =
: Spoken Chinese
张起旺.
Sinolingua,
1989.
ISBN: 0835119394
Beijing :
227 tr. ; 20 cm.
中文
Chinese language
Tiếng Trung
Tiếng Trung.
Kĩ năng nói
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
36988
DDC
495.1834
Nhan đề
汉语口语 = Spoken Chinese / 赵燕皎, 张起旺, 赵燕琬, 陈如编.
Thông tin xuất bản
Beijing :Sinolingua,1989.
Mô tả vật lý
227 tr. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language-
Spoken Chinese.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung-
Kĩ năng nói-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung.
Từ khóa tự do
Kĩ năng nói
Tác giả(bs) CN
张起旺.
Tác giả(bs) CN
赵燕琬.
Tác giả(bs) CN
赵燕皎.
Tác giả(bs) CN
陈如编.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000038484, 000088304
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
36988
002
1
004
47450
005
201811270817
008
160226s1989 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
0835119394
035
[ ]
|a
1456398180
035
[# #]
|a
1083168923
039
[ ]
|a
20241129092923
|b
idtocn
|c
20181127081746
|d
anhpt
|y
20160226152855
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1834
|b
SPO
245
[0 0]
|a
汉语口语 =
|b
Spoken Chinese /
|c
赵燕皎, 张起旺, 赵燕琬, 陈如编.
260
[ ]
|a
Beijing :
|b
Sinolingua,
|c
1989.
300
[ ]
|a
227 tr. ;
|c
20 cm.
650
[1 0]
|a
Chinese language
|x
Spoken Chinese.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung
|x
Kĩ năng nói
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung.
653
[0 ]
|a
Kĩ năng nói
700
[0 ]
|a
张起旺.
700
[0 ]
|a
赵燕琬.
700
[0 ]
|a
赵燕皎.
700
[0 ]
|a
陈如编.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000038484, 000088304
890
[ ]
|a
2
|b
6
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000038484
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000038484
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000088304
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000088304
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng