THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Tìm lướt
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Thông tin tài khoản
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Tìm lướt
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (60988)
Sách (43423)
Bài trích (6102)
Đề tài nghiên cứu (926)
Khoá luận (3243)
Luận văn (1604)
Báo - Tạp chí (427)
Luận án (88)
Kỷ yếu (579)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (6)
Tài liệu môn học (4573)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
530.03 TUD
Từ điển vật lí và công nghệ cao Anh - Việt và Việt - Anh
: khoảng 12.000 từ = English - Vietnamese and Vietnamese - English dictionary of písics and high technology.
Khoa học và kỹ thuật,
2001
Hà Nội :
586 tr. ; 24 cm.
English
Vật lí
Technology
Physics
English language
Tiếng Anh
Từ điển công nghệ
Từ điển vật lí
Từ điển
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(4)
Mô tả biểu ghi
ID:
4822
DDC
530.03
Nhan đề
Từ điển vật lí và công nghệ cao Anh - Việt và Việt - Anh : khoảng 12.000 từ = English - Vietnamese and Vietnamese - English dictionary of písics and high technology.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Khoa học và kỹ thuật,2001
Mô tả vật lý
586 tr. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Vật lí-
Từ điển-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Technology-
Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề
Physics-
Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Dictionaries-
Vietnamese.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Từ điển công nghệ
Từ khóa tự do
Vật lí
Từ khóa tự do
Từ điển vật lí
Từ khóa tự do
Từ điển
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(4): 000003806-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4822
002
1
004
4957
005
202103241433
008
040319s2001 vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456418534
035
[# #]
|a
1083166751
039
[ ]
|a
20241202114056
|b
idtocn
|c
20210324143308
|d
anhpt
|y
20040319000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
eng
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
530.03
|b
TUD
245
[1 0]
|a
Từ điển vật lí và công nghệ cao Anh - Việt và Việt - Anh :
|b
khoảng 12.000 từ = English - Vietnamese and Vietnamese - English dictionary of písics and high technology.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Khoa học và kỹ thuật,
|c
2001
300
[ ]
|a
586 tr. ;
|c
24 cm.
650
[0 7]
|a
Vật lí
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN.
650
[1 0]
|a
Technology
|x
Dictionaries.
650
[1 0]
|a
Physics
|x
Dictionaries.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Dictionaries
|x
Vietnamese.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
Từ điển công nghệ
653
[0 ]
|a
Vật lí
653
[0 ]
|a
Từ điển vật lí
653
[0 ]
|a
Từ điển
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(4): 000003806-9
890
[ ]
|a
4
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000003809
4
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000003809
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000003808
3
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000003808
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3
000003807
2
TK_Tiếng Anh-AN
#3
000003807
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4
000003806
1
TK_Tiếng Anh-AN
#4
000003806
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng