TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển vật lí và công nghệ cao Anh - Việt và Việt - Anh

Từ điển vật lí và công nghệ cao Anh - Việt và Việt - Anh : khoảng 12.000 từ = English - Vietnamese and Vietnamese - English dictionary of písics and high technology.

 Khoa học và kỹ thuật, 2001
 Hà Nội : 586 tr. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4822
DDC 530.03
Nhan đề Từ điển vật lí và công nghệ cao Anh - Việt và Việt - Anh : khoảng 12.000 từ = English - Vietnamese and Vietnamese - English dictionary of písics and high technology.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Khoa học và kỹ thuật,2001
Mô tả vật lý 586 tr. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Vật lí-Từ điển-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Technology-Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề Physics-Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề English language-Dictionaries-Vietnamese.
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Từ điển công nghệ
Từ khóa tự do Vật lí
Từ khóa tự do Từ điển vật lí
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(4): 000003806-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014822
0021
0044957
005202103241433
008040319s2001 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456418534
035[# #] |a 1083166751
039[ ] |a 20241202114056 |b idtocn |c 20210324143308 |d anhpt |y 20040319000000 |z hangctt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 530.03 |b TUD
245[1 0] |a Từ điển vật lí và công nghệ cao Anh - Việt và Việt - Anh : |b khoảng 12.000 từ = English - Vietnamese and Vietnamese - English dictionary of písics and high technology.
260[ ] |a Hà Nội : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 2001
300[ ] |a 586 tr. ; |c 24 cm.
650[0 7] |a Vật lí |v Từ điển |2 TVĐHHN.
650[1 0] |a Technology |x Dictionaries.
650[1 0] |a Physics |x Dictionaries.
650[1 0] |a English language |x Dictionaries |x Vietnamese.
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Từ điển công nghệ
653[0 ] |a Vật lí
653[0 ] |a Từ điển vật lí
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (4): 000003806-9
890[ ] |a 4 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003809 4 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000003809
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000003808 3 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000003808
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000003807 2 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000003807
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000003806 1 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000003806
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng