THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Tìm lướt
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Thông tin tài khoản
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Tìm lướt
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (60988)
Sách (43423)
Bài trích (6102)
Đề tài nghiên cứu (926)
Khoá luận (3243)
Luận văn (1604)
Báo - Tạp chí (427)
Luận án (88)
Kỷ yếu (579)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (6)
Tài liệu môn học (4573)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
530.03 DUB
Từ điển vật lí phổ thông
Dương, Trọng Bái.
Giáo dục,
1999.
Hà Nội :
192 tr. ; 24 cm.
Tiếng Việt
Vật lí
Vật lí.
Từ điển.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
4837
DDC
530.03
Tác giả CN
Dương, Trọng Bái.
Nhan đề
Từ điển vật lí phổ thông / Dương Trọng Bái, Vũ Thanh Khiết.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Giáo dục,1999.
Mô tả vật lý
192 tr. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Vật lí-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Vật lí.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Tác giả(bs) CN
Vũ, Thanh Khiết.
Địa chỉ
200K. Việt Nam học(1): 000003265
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4837
002
1
004
4972
005
202504040835
008
040319s1999 vn| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456378000
039
[ ]
|a
20250404083532
|b
namth
|c
20241130101301
|d
idtocn
|y
20040319000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
530.03
|b
DUB
090
[ ]
|a
530.03
|b
DUB
100
[0 ]
|a
Dương, Trọng Bái.
245
[1 0]
|a
Từ điển vật lí phổ thông /
|c
Dương Trọng Bái, Vũ Thanh Khiết.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Giáo dục,
|c
1999.
300
[ ]
|a
192 tr. ;
|c
24 cm.
650
[0 7]
|a
Vật lí
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Vật lí.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
700
[0 ]
|a
Vũ, Thanh Khiết.
852
[ ]
|a
200
|b
K. Việt Nam học
|j
(1): 000003265
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000003265
1
K. Việt Nam học
#1
000003265
Nơi lưu
K. Việt Nam học
Tình trạng