TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Đại từ điển tiếng Việt

Đại từ điển tiếng Việt

 Văn hóa thông tin, 1999. ISBN: 0644297700
 TP Hồ Chí Minh : 1890 tr. ; 28 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:49001
DDC 495.9223
Tác giả CN
Nhan đề Đại từ điển tiếng Việt / Nguyễn Như Ý.
Thông tin xuất bản TP Hồ Chí Minh :Văn hóa thông tin,1999.
Mô tả vật lý 1890 tr. ;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Việt-Từ điển.
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000098163
Địa chỉ 200K. Ngữ văn Việt Nam(1): 000115359
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00149001
0021
00459677
005202006251536
008170508s1999 vm| vie
0091 0
020[ ] |a 0644297700
035[ ] |a 1456407503
035[# #] |a 47803851
039[ ] |a 20241202115127 |b idtocn |c 20200625153634 |d tult |y 20170508084909 |z huett
041[1 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.9223 |b NGY
090[ ] |a 495.9223 |b NGY
100[0 ] |c Nguyễn, Như Ý.
245[1 0] |a Đại từ điển tiếng Việt / |c Nguyễn Như Ý.
260[ ] |a TP Hồ Chí Minh : |b Văn hóa thông tin, |c 1999.
300[ ] |a 1890 tr. ; |c 28 cm.
650[1 7] |a Tiếng Việt |x Từ điển.
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Việt
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000098163
852[ ] |a 200 |b K. Ngữ văn Việt Nam |j (1): 000115359
890[ ] |a 2 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000115359 2 K. Ngữ văn Việt Nam
#1 000115359
Nơi lưu K. Ngữ văn Việt Nam
Tình trạng
2 000098163 1 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000098163
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng