THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Tìm lướt
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Thông tin tài khoản
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Tìm lướt
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (60988)
Sách (43423)
Bài trích (6102)
Đề tài nghiên cứu (926)
Khoá luận (3243)
Luận văn (1604)
Báo - Tạp chí (427)
Luận án (88)
Kỷ yếu (579)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (6)
Tài liệu môn học (4573)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
435 NGQ
Cách dùng giới từ tiếng Đức
Nguyễn, Quang.
Văn hóa thông tin,
2001.
Hà Nội :
259 p. ; 21 cm.
Deutsch
German language
Tiếng Đức
Tiếng Đức.
Ngữ pháp tiếng Đức.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(4)
Mô tả biểu ghi
ID:
4953
DDC
435
Tác giả CN
Nguyễn, Quang.
Nhan đề
Cách dùng giới từ tiếng Đức / Nguyễn Quang.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Văn hóa thông tin,2001.
Mô tả vật lý
259 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
German language-
Prepositions.
Thuật ngữ chủ đề
German language-
Textbooks for foreign speaker.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Đức-
Ngữ pháp-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Đức.
Từ khóa tự do
Ngữ pháp tiếng Đức.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Đức-DC(4): 000005902, 000005907-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4953
002
1
004
5089
008
040405s2001 vm| ger
009
1 0
035
[ ]
|a
951286292
035
[# #]
|a
1083191266
039
[ ]
|a
20241201153358
|b
idtocn
|c
20040405000000
|d
huongnt
|y
20040405000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
ger
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
435
|b
NGQ
090
[ ]
|a
435
|b
NGQ
100
[1 ]
|a
Nguyễn, Quang.
245
[1 0]
|a
Cách dùng giới từ tiếng Đức /
|c
Nguyễn Quang.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Văn hóa thông tin,
|c
2001.
300
[ ]
|a
259 p. ;
|c
21 cm.
650
[1 0]
|a
German language
|x
Prepositions.
650
[1 0]
|a
German language
|x
Textbooks for foreign speaker.
650
[1 7]
|a
Tiếng Đức
|x
Ngữ pháp
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Đức.
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp tiếng Đức.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Đức-DC
|j
(4): 000005902, 000005907-9
890
[ ]
|a
4
|b
3
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000005902
2
TK_Tiếng Đức-DC
#1
000005902
Nơi lưu
TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
2
000005907
3
TK_Tiếng Đức-DC
Hạn trả:16-03-2026
#2
000005907
Nơi lưu
TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
Hạn trả:16-03-2026
3
000005909
5
TK_Tiếng Đức-DC
Hạn trả:17-03-2026
#3
000005909
Nơi lưu
TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
Hạn trả:17-03-2026
4
000005908
4
TK_Tiếng Đức-DC
Hạn trả:21-03-2026
#4
000005908
Nơi lưu
TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
Hạn trả:21-03-2026