TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語教師の役割コースデザイン

日本語教師の役割コースデザイン

 ひつじ書房, 2006 ISBN: 489476301X
 東京 : iv, 67p. : ill. ; 29 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:55685
DDC 495.6071
Nhan đề 日本語教師の役割/コースデザイン / 国際交流基金
Thông tin xuất bản 東京 :ひつじ書房,2006
Mô tả vật lý iv, 67p. :ill. ;29 cm.
Phụ chú Kokusai Kōryū Kikin Nihongo kyōjuhō shirīzu, 1.
Thuật ngữ chủ đề 日本語-研究・指導
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Nghiên cứu-Giảng dạy
Từ khóa tự do Nghiên cứu và giảng dạy
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Chương trình giảng dạy
Môn học Sau Đại học
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516006(1): 000113044
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00155685
00220
004EFC2ECE2-84C2-4FD2-AE9C-B9E5AA93AC4B
005202504041702
008250404s2006 ja jpn
0091 0
020[ ] |a 489476301X
020[ ] |a 9784894763012
035[ ] |a 951324366
039[ ] |a 20250404170151 |b tult |c 20250404170007 |d tult |y 20190824133751 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.6071 |b NIH
245[1 0] |a 日本語教師の役割/コースデザイン / |c 国際交流基金
260[1 0] |a 東京 : |b ひつじ書房, |c 2006
300[ ] |a iv, 67p. : |b ill. ; |c 29 cm.
500[ ] |a Kokusai Kōryū Kikin Nihongo kyōjuhō shirīzu, 1.
650[1 4] |a 日本語 |x 研究・指導
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Nghiên cứu |x Giảng dạy
653[0 ] |a Nghiên cứu và giảng dạy
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Chương trình giảng dạy
690[ ] |a Sau Đại học
691[ ] |a Ngôn ngữ Nhật Bản_Thạc sĩ
692[ ] |a Phương pháp giảng dạy tiếng Nhật
693[ ] |a Tài liệu tham khảo
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516006 |j (1): 000113044
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000113044 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000113044
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện