THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Tìm lướt
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Thông tin tài khoản
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Tìm lướt
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (60988)
Sách (43423)
Bài trích (6102)
Đề tài nghiên cứu (926)
Khoá luận (3243)
Luận văn (1604)
Báo - Tạp chí (427)
Luận án (88)
Kỷ yếu (579)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (6)
Tài liệu môn học (4573)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
428.34 URP
Teaching listening comprehension
Ur, Penny
Cambridge University Press,
1984
ISBN: 0521255090
Cambridge :
x, 173 p. : ill. ; 24 cm.
English
English language
Tiếng Anh
Kĩ năng nghe hiểu
Giáo trình
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(9)
Mô tả biểu ghi
ID:
5670
LCC
LB1065
DDC
428.34
Tác giả CN
Ur, Penny
Nhan đề
Teaching listening comprehension / Penny Ur
Thông tin xuất bản
Cambridge : Cambridge University Press,1984
Mô tả vật lý
x, 173 p. :ill. ;24 cm.
Tùng thư(bỏ)
Cambridge handbooks for language teachers.
Phụ chú
Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
Phụ chú
Includes index.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Spoken English-
Textbook for foreigners speakers
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Kĩ năng nghe hiểu-
Giáo trình-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Kĩ năng nghe hiểu
Từ khóa tự do
Giáo trình
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(9): 000006164, 000028114, 000028403, 000028444, 000037718, 000038073, 000051854, 000096234, 000096238
Địa chỉ
200K. Đại cương(1): 000055014
Tệp tin điện tử
http://www.loc.gov/catdir/description/cam022/83005173.html
Tệp tin điện tử
http://www.loc.gov/catdir/toc/cam029/83005173.html
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
5670
002
1
004
5810
005
202106141443
008
040415s1984 enk eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0521255090
020
[ ]
|a
0521287812 (pbk.)
035
[ ]
|a
9371209
035
[# #]
|a
9371209
039
[ ]
|a
20241209001210
|b
idtocn
|c
20210614144334
|d
maipt
|y
20040415000000
|z
anhpt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
050
[0 0]
|a
LB1065
|b
.U7 1984
082
[0 4]
|a
428.34
|2
21
|b
URP
100
[1 ]
|a
Ur, Penny
245
[1 0]
|a
Teaching listening comprehension /
|c
Penny Ur
260
[ ]
|a
Cambridge :
|b
Cambridge University Press,
|c
1984
300
[ ]
|a
x, 173 p. :
|b
ill. ;
|c
24 cm.
440
[ 0]
|a
Cambridge handbooks for language teachers.
500
[ ]
|a
Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
500
[ ]
|a
Includes index.
504
[ ]
|a
Bibliography: p. 169-172.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Spoken English
|v
Textbook for foreigners speakers
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Kĩ năng nghe hiểu
|v
Giáo trình
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
Kĩ năng nghe hiểu
653
[0 ]
|a
Giáo trình
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(9): 000006164, 000028114, 000028403, 000028444, 000037718, 000038073, 000051854, 000096234, 000096238
852
[ ]
|a
200
|b
K. Đại cương
|j
(1): 000055014
856
[4 2]
|3
Publisher description
|u
http://www.loc.gov/catdir/description/cam022/83005173.html
856
[4 2]
|3
Table of contents
|u
http://www.loc.gov/catdir/toc/cam029/83005173.html
890
[ ]
|a
10
|b
98
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000096238
10
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000096238
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000096234
9
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000096234
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3
000055014
8
K. Đại cương
#3
000055014
Nơi lưu
K. Đại cương
Tình trạng
4
000051854
7
TK_Tiếng Anh-AN
#4
000051854
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
5
000038073
6
TK_Tiếng Anh-AN
#5
000038073
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
6
000037718
5
TK_Tiếng Anh-AN
#6
000037718
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
7
000028444
4
TK_Tiếng Anh-AN
#7
000028444
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
8
000028403
3
TK_Tiếng Anh-AN
#8
000028403
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
9
000028114
2
TK_Tiếng Anh-AN
#9
000028114
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng