TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Chương trình đào tạo trình độ đại học ngành Quốc tế học, hệ chính quy

Chương trình đào tạo trình độ đại học ngành Quốc tế học, hệ chính quy : Ban hành theo quyết định số 907QĐ-ĐHHN ngày 26 tháng 3 năm 2024 của Hiệu trưởng Trường Đại học Hà Nội

 Đại học Hà Nội, 2024
 Hà Nội : 409 tr. ; 30 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:70733
DDC 327.071
Nhan đề Chương trình đào tạo trình độ đại học ngành Quốc tế học, hệ chính quy : Ban hành theo quyết định số 907/QĐ-ĐHHN ngày 26 tháng 3 năm 2024 của Hiệu trưởng Trường Đại học Hà Nội / Trường Đại học Hà Nội
Thông tin xuất bản Hà Nội : Đại học Hà Nội, 2024
Mô tả vật lý 409 tr. ; 30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Quốc tế học-Chương trình đào tạo -Trình độ đại học-Hệ chính quy
Từ khóa tự do Chương trình chi tiết 2024
Từ khóa tự do Quốc tế học
Từ khóa tự do Trình độ đại học
Từ khóa tự do Chương trình đào tạo
Từ khóa tự do Hệ chính quy
Địa chỉ 300NCKH_Nội sinh30704(2): 000142825-6
Tệp tin điện tử https://lib.hanu.edu.vn/kiposdata1/bookcover/ct/000142825thumbimage.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00170733
00211
004AB586BD4-D53A-430A-B67F-6A8D9BB33862
005202408261650
008081223s2024 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20240826165048 |b tult |y 20240826100954 |z tult
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 327.071 |b CHU
245[0 0] |a Chương trình đào tạo trình độ đại học ngành Quốc tế học, hệ chính quy : |b Ban hành theo quyết định số 907/QĐ-ĐHHN ngày 26 tháng 3 năm 2024 của Hiệu trưởng Trường Đại học Hà Nội / |c Trường Đại học Hà Nội
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2024
300[ ] |a 409 tr. ; |c 30 cm.
650[1 7] |a Quốc tế học |x Chương trình đào tạo |x Trình độ đại học |x Hệ chính quy
653[0 ] |a Chương trình chi tiết 2024
653[0 ] |a Quốc tế học
653[0 ] |a Trình độ đại học
653[0 ] |a Chương trình đào tạo
653[0 ] |a Hệ chính quy
655[ ] |a Chương trình đào tạo |x Quốc tế học
852[ ] |a 300 |b NCKH_Nội sinh |c 30704 |j (2): 000142825-6
856[1 ] |u https://lib.hanu.edu.vn/kiposdata1/bookcover/ct/000142825thumbimage.jpg
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000142826 2 NCKH_Nội sinh Tài liệu không phục vụ
#1 000142826
Nơi lưu NCKH_Nội sinh
Tình trạng Tài liệu không phục vụ
2 000142825 1 NCKH_Nội sinh Tài liệu không phục vụ
#2 000142825
Nơi lưu NCKH_Nội sinh
Tình trạng Tài liệu không phục vụ