TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
中国语言学年鉴(1995-1998)

中国语言学年鉴(1995-1998)

 语文出版社, 2000 ISBN: 7801266706
 第一版. 北京 : 7, 2, 1561 页. ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:72339
DDC 495.1021
Tác giả CN 林连通.
Nhan đề 中国语言学年鉴(1995-1998) / 林连通,顾士熙.
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :语文出版社,2000
Mô tả vật lý 7, 2, 1561 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề 语言学.
Thuật ngữ chủ đề 年鉴.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Ngôn ngữ học-Niên giám-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Niên giám.
Từ khóa tự do 语言学.
Từ khóa tự do 中国.
Từ khóa tự do 年鉴.
Từ khóa tự do Ngôn ngữ học
Môn học Khoa Sau đại học
Tác giả(bs) CN 顾, 士 熙.
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516004(1): 000145343
Tệp tin điện tử https://lib.hanu.edu.vn/kiposdata2/bookcover/000145343_thumbimage.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00172339
00220
0047EBE4979-AF4A-4E36-8CFD-B9016294D4D0
005202506020845
008250523s2000 ch chi
0091 0
020[ ] |a 7801266706
039[ ] |a 20250602084457 |b tult |c 20250527164702 |d maipt |y 20250523093422 |z maipt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1021 |b LIN
100[0 ] |a 林连通.
245[1 0] |a 中国语言学年鉴(1995-1998) / |c 林连通,顾士熙.
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 语文出版社, |c 2000
300[ ] |a 7, 2, 1561 页. ; |c 21 cm.
650[0 0] |a 语言学.
650[0 0] |a 年鉴.
650[1 4] |a Tiếng Trung Quốc |x Ngôn ngữ học |x Niên giám |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a Niên giám.
653[0 ] |a 语言学.
653[0 ] |a 中国.
653[0 ] |a 年鉴.
653[0 ] |a Ngôn ngữ học
690[ ] |a Khoa Sau đại học
691[ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc - thạc sĩ
692[ ] |a Lịch sử ngôn ngữ học tiếng trung quốc
693[ ] |a Tài liệu tham khảo
700[0 ] |a 顾, 士 熙.
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516004 |j (1): 000145343
856[1 ] |u https://lib.hanu.edu.vn/kiposdata2/bookcover/000145343_thumbimage.jpg
890[ ] |b 0 |c 1 |d 0 |a 1
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000145343 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000145343
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1