TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Chương trình đào tạo trình độ đại học ngành ngôn ngữ Trung Quốc

Chương trình đào tạo trình độ đại học ngành ngôn ngữ Trung Quốc : Ban hành theo Quyết định số 910QĐ-ĐHHN ngày 26 tháng 3 năm 2024 của Hiệu trưởng đại học Hà Nội

 Đại học Hà Nội, 2024
 Hà Nội : 802 tr. : bảng ; 30cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:72522
DDC 495.180071
Nhan đề Chương trình đào tạo trình độ đại học ngành ngôn ngữ Trung Quốc : Ban hành theo Quyết định số 910/QĐ-ĐHHN ngày 26 tháng 3 năm 2024 của Hiệu trưởng đại học Hà Nội / Trường đại học Hà Nội
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2024
Mô tả vật lý 802 tr. :bảng ;30cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Chương trình đào tạo-Trình độ đại học
Từ khóa tự do Chương trình đào tạo 2024
Từ khóa tự do Chương trình đào tạo chính quy
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Trình độ đại học
Từ khóa tự do Chương trình đào tạo
Địa chỉ 300NCKH_Nội sinh30704(2): 000145871-2
Tệp tin điện tử https://lib.hanu.edu.vn/kiposdata2/bookcover/000145871_thumbimage.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00172522
00211
0047266C7AB-A347-4AF1-BCE4-09255ED90E7B
005202506110918
008250611s2024 vm vie
0091 0
039[ ] |y 20250611091756 |z maipt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.180071 |b CHU
245[0 0] |a Chương trình đào tạo trình độ đại học ngành ngôn ngữ Trung Quốc : |b Ban hành theo Quyết định số 910/QĐ-ĐHHN ngày 26 tháng 3 năm 2024 của Hiệu trưởng đại học Hà Nội / |c Trường đại học Hà Nội
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2024
300[ ] |a 802 tr. : |b bảng ; |c 30cm.
650[1 4] |a Tiếng Trung Quốc |x Chương trình đào tạo |2 Trình độ đại học
653[0 ] |a Chương trình đào tạo 2024
653[0 ] |a Chương trình đào tạo chính quy
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Trình độ đại học
653[0 ] |a Chương trình đào tạo
655[ ] |a Khung chương trình |x Khoa tiếng Trung Quốc
852[ ] |a 300 |b NCKH_Nội sinh |c 30704 |j (2): 000145871-2
856[1 ] |u https://lib.hanu.edu.vn/kiposdata2/bookcover/000145871_thumbimage.jpg
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000145871 2 NCKH_Nội sinh Tài liệu không phục vụ
#1 000145871
Nơi lưu NCKH_Nội sinh
Tình trạng Tài liệu không phục vụ
2 000145872 1 NCKH_Nội sinh Tài liệu không phục vụ
#2 000145872
Nơi lưu NCKH_Nội sinh
Tình trạng Tài liệu không phục vụ