THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Tìm lướt
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Thông tin tài khoản
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Tìm lướt
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (60988)
Sách (43423)
Bài trích (6102)
Đề tài nghiên cứu (926)
Khoá luận (3243)
Luận văn (1604)
Báo - Tạp chí (427)
Luận án (88)
Kỷ yếu (579)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (6)
Tài liệu môn học (4573)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
495.680076 NIH
日本語能力試験公式問題集 = Japanese-language proficiency test.
凡人社,
2012
ISBN: 9784893588180
初版.
東京 :
99 tr. : ill. ; 29 cm.
日本語
日本語教育(対外国人)
Tiếng Nhật Bản
Đánh giá năng lực ngoại ngữ
Trình độ N2
Khoa tiếng Nhật Bản
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
72676
DDC
495.680076
Tác giả TT
国際交流基金.
Nhan đề
日本語能力試験公式問題集 = Japanese-language proficiency test. N2 / 国際交流基金, 日本国際教育支援協会.
Lần xuất bản
初版.
Thông tin xuất bản
東京 :凡人社,2012
Mô tả vật lý
99 tr. :ill. ;29 cm.
Thuật ngữ chủ đề
日本語教育(対外国人)
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật Bản-
Đánh giá năng lực ngoại ngữ
Từ khóa tự do
Đánh giá năng lực ngoại ngữ
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật Bản
Từ khóa tự do
Trình độ N2
Môn học
Khoa tiếng Nhật Bản
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516006(1): 000145808
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000u##4500
001
72676
002
20
004
ECA0533C-51AA-4C15-8B9F-9C4A706C1666
005
202506181555
008
250618s2012 ja jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
9784893588180
039
[ ]
|y
20250618155531
|z
maipt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.680076
|b
NIH
110
[ ]
|a
国際交流基金.
245
[1 0]
|a
日本語能力試験公式問題集 = Japanese-language proficiency test.
|n
N2 /
|c
国際交流基金, 日本国際教育支援協会.
250
[ ]
|a
初版.
260
[ ]
|a
東京 :
|b
凡人社,
|c
2012
300
[ ]
|a
99 tr. :
|b
ill. ;
|c
29 cm.
650
[0 0]
|a
日本語教育(対外国人)
650
[1 4]
|a
Tiếng Nhật Bản
|x
Đánh giá năng lực ngoại ngữ
653
[0 ]
|a
Đánh giá năng lực ngoại ngữ
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật Bản
653
[0 ]
|a
Trình độ N2
690
[ ]
|a
Khoa tiếng Nhật Bản
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Nhật Bản
692
[ ]
|a
Thực hành tiếng 1C1
692
[ ]
|a
Thực hành tiếng 2C1
692
[ ]
|a
Thực hành tiếng 3C1
693
[ ]
|a
.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516006
|j
(1): 000145808
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000145808
1
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000145808
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện