TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Bien joué Méthode de français .

Bien joué Méthode de français .

 Hachette, 2000. ISBN: 2011551102
 Paris : 128 p. : col. ill. ; 28 cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:7271
DDC 448.24
Tác giả CN Gislon, Carla.
Nhan đề Bien joué : Méthode de français . 3 / Carla Gislon, Marie-Christine Jamet, Maria Grazia Selle, Anne Gruneberg.
Thông tin xuất bản Paris :Hachette,2000.
Mô tả vật lý 128 p. :col. ill. ;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề French language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Giáo trình-Tiếng Pháp-Người nước ngoài-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Từ khóa tự do Utilisation.
Từ khóa tự do Sách hướng dẫn.
Từ khóa tự do Textbooks for foreign speakers.
Từ khóa tự do French language.
Tác giả(bs) CN Gruneberg, Anne.
Tác giả(bs) CN Jamet, Marie-Christine.
Tác giả(bs) CN Selle, Maria Grazia.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Pháp-PH(2): 000007180-1
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017271
0021
0047745
005202205241422
008220524s2000 fr fre
0091 0
020[ ] |a 2011551102
035[ ] |a 1456417759
035[# #] |a 1083197483
039[ ] |a 20241129112500 |b idtocn |c 20220524142224 |d huongnt |y 20040518000000 |z thuynt
041[0 ] |a fre
044[ ] |a fr
082[0 4] |a 448.24 |b GIS
090[ ] |a 448.24 |b GIS
100[1 ] |a Gislon, Carla.
245[1 0] |a Bien joué : Méthode de français . |n 3 / |c Carla Gislon, Marie-Christine Jamet, Maria Grazia Selle, Anne Gruneberg.
260[ ] |a Paris : |b Hachette, |c 2000.
300[ ] |a 128 p. : |b col. ill. ; |c 28 cm.
650[1 0] |a French language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 7] |a Giáo trình |x Tiếng Pháp |x Người nước ngoài |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Pháp.
653[0 ] |a Giáo trình.
653[0 ] |a Utilisation.
653[0 ] |a Sách hướng dẫn.
653[0 ] |a Textbooks for foreign speakers.
653[0 ] |a French language.
700[1 ] |a Gruneberg, Anne.
700[1 ] |a Jamet, Marie-Christine.
700[1 ] |a Selle, Maria Grazia.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Pháp-PH |j (2): 000007180-1
890[ ] |a 2 |b 31 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007181 2 TK_Tiếng Pháp-PH
#1 000007181
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
2 000007180 1 TK_Tiếng Pháp-PH
#2 000007180
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng