TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Учебные ситуации на занятиях по русскому Языку как иностранному =

Учебные ситуации на занятиях по русскому Языку как иностранному = : Các tình huống học tập trong giờ học tiếng Nga như một ngoại ngữ

 tr. 85 - 94
Tác giả CN A.L., lebedeva
Nhan đề Учебные ситуации на занятиях по русскому Языку как иностранному = Các tình huống học tập trong giờ học tiếng Nga như một ngoại ngữ /Lebedeva A.L.
Mô tả vật lý tr. 85 - 94
Tóm tắt Bài báo đưa ra định nghĩa về khái niệm tình hung và vai trò của nó trong quá trình giảng dạy, đồng thời mô tả sự khác biệt trong cấu trúc tình hung giao tiếp tùy thuộc vào trình độ sử dụng ngôn ngữ của người học. Ở giai đoạn đầu của quá trình học tập, các tình huống giao tiếp đơn giản chiếm ưu thể, chủ yếu liên quan đến giao tiếp thường nhật, làm quen, và yêu cầu thông tin. Ở các trình độ cao hơn, chương trình học bao gồm các tình huống mô phỏng môi trường giao tiếp chuyên môn, học thuật hoặc văn hóa - xã hội. Trong quá trình đào tạo giáo viên không thể giới thiệu cho người học toàn bộ các tình hung giao tiếp thực tế, do đó, kỹ năng nói được hình thành thông qua các tình hung giao tiếp học thuật, có tính mô hình hóa và mô phỏng lời thoại thực tế. Việc sử dụng tình huống học tập trong giảng dạy tiếng Nga như một ngoại ngữ cho phép tái hiện các điều kiện giao tiếp thực tế, thu hút người học tham gia vào thực hành giao tiếp tích cực và góp phần hình thành năng lực giao tiếp toàn diện - yếu tố không thể thiếu trong quá trình giảng dạy tiếng Nga hiệu quả. Từ đó, tính cấp thiết của chủ đề này được xác lập trên cơ sở nhu cầu hoàn thiện phương pháp giảng dạy tiếng Nga như một ngoại ngữ, cũng như việc tìm kiếm những hướng tiếp cận và phương pháp giảng dạy mới.
Tóm tắt This article defines the concept of learning situations and examines their role in the language teaching process. It describes how the structure of communicative situations varies depending on learners' language proficiency. At the early stages of learning, simple everyday situations, mostly greetings, introductions, and basic information exchanges, are predominant. At higher proficiency levels, situations that simulate professional, academic, or sociocultural communication contexts are incorporated. Since it is not feasible for instructors to expose learners to all possible real-life communication scenarios, speaking skills are developed through structured, modelled situations that simulate authentic dialogue. The use of learning situations in teaching Russian as a foreign language enables the recreation of realistic communicative conditions, encourages active student participation in communication practices, and contributes to the development of comprehensive communicative competence - an essential component of effective Russian language instruction. The relevance of this topic is grounded in the need to enhance teaching methods for Russian as a foreign language and to explore new pedagogical approaches
Từ khóa tự do Real-life communicative
Từ khóa tự do Learning situations
Từ khóa tự do Tình huống học tập
Từ khóa tự do Năng lực giao tiếp
Từ khóa tự do Giảng dạy tiếng Nga
Từ khóa tự do Communicative competence
Nguồn trích Tạp chí Khoa học ngoại ngữ- Năm: Số 81/2025
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nab#a2200000u##4500
00173206
0022
004C53CD372-9718-4CFA-87E0-00D5A5BA69AA
005202510011533
008251001s2025 vm rus
0091 0
039[ ] |y 20251001153304 |z maipt
100[0 ] |a A.L., lebedeva
245[1 0] |a Учебные ситуации на занятиях по русскому Языку как иностранному = |b Các tình huống học tập trong giờ học tiếng Nga như một ngoại ngữ / |c Lebedeva A.L.
300[ ] |a tr. 85 - 94
520[ ] |a Bài báo đưa ra định nghĩa về khái niệm tình hung và vai trò của nó trong quá trình giảng dạy, đồng thời mô tả sự khác biệt trong cấu trúc tình hung giao tiếp tùy thuộc vào trình độ sử dụng ngôn ngữ của người học. Ở giai đoạn đầu của quá trình học tập, các tình huống giao tiếp đơn giản chiếm ưu thể, chủ yếu liên quan đến giao tiếp thường nhật, làm quen, và yêu cầu thông tin. Ở các trình độ cao hơn, chương trình học bao gồm các tình huống mô phỏng môi trường giao tiếp chuyên môn, học thuật hoặc văn hóa - xã hội. Trong quá trình đào tạo giáo viên không thể giới thiệu cho người học toàn bộ các tình hung giao tiếp thực tế, do đó, kỹ năng nói được hình thành thông qua các tình hung giao tiếp học thuật, có tính mô hình hóa và mô phỏng lời thoại thực tế. Việc sử dụng tình huống học tập trong giảng dạy tiếng Nga như một ngoại ngữ cho phép tái hiện các điều kiện giao tiếp thực tế, thu hút người học tham gia vào thực hành giao tiếp tích cực và góp phần hình thành năng lực giao tiếp toàn diện - yếu tố không thể thiếu trong quá trình giảng dạy tiếng Nga hiệu quả. Từ đó, tính cấp thiết của chủ đề này được xác lập trên cơ sở nhu cầu hoàn thiện phương pháp giảng dạy tiếng Nga như một ngoại ngữ, cũng như việc tìm kiếm những hướng tiếp cận và phương pháp giảng dạy mới.
520[ ] |a This article defines the concept of learning situations and examines their role in the language teaching process. It describes how the structure of communicative situations varies depending on learners' language proficiency. At the early stages of learning, simple everyday situations, mostly greetings, introductions, and basic information exchanges, are predominant. At higher proficiency levels, situations that simulate professional, academic, or sociocultural communication contexts are incorporated. Since it is not feasible for instructors to expose learners to all possible real-life communication scenarios, speaking skills are developed through structured, modelled situations that simulate authentic dialogue. The use of learning situations in teaching Russian as a foreign language enables the recreation of realistic communicative conditions, encourages active student participation in communication practices, and contributes to the development of comprehensive communicative competence - an essential component of effective Russian language instruction. The relevance of this topic is grounded in the need to enhance teaching methods for Russian as a foreign language and to explore new pedagogical approaches
653[0 ] |a Real-life communicative
653[0 ] |a Learning situations
653[0 ] |a Tình huống học tập
653[0 ] |a Năng lực giao tiếp
653[0 ] |a Giảng dạy tiếng Nga
653[0 ] |a Communicative competence
773[ ] |t Tạp chí Khoa học ngoại ngữ |d Số 81/2025
890[ ] |a 0 |b 0 |c 1 |d 1
Tài liệu số
1