TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語作文=Japanese topical compotion from speaking to writing I 中級後期から上級までの作文と論文作法.

日本語作文=Japanese topical compotion from speaking to writing I 中級後期から上級までの作文と論文作法.

 専門教育出版, 1998 ISBN: 4883243052
 東京 : 143 p: 挿絵; 26 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:8435
DDC 495.682
Tác giả TT C&P日本語教育教材研究会
Nhan đề 日本語作文=Japanese topical compotion from speaking to writing I : 中級後期から上級までの作文と論文作法. 第二巻 / 岩附英美子、鹿住釈子、清成由子....
Thông tin xuất bản 東京 :専門教育出版,1998
Mô tả vật lý 143 p:挿絵;26 cm.
Phụ chú Sách Lương Tri
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Composition and exercises.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Luyện viết-Giáo trình-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do Luyện viết
Từ khóa tự do 教材
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do 作文.
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do 書く練習
Môn học Khoa Sau Đại học
Tác giả(bs) CN 島恭子
Tác giả(bs) CN 田中誠
Tác giả(bs) CN 高岡サク
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516006(1): 000081649
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018435
00220
0048941
005202502061127
008040619s1998 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4883243052
035[ ] |a 1456378043
035[ ] |a 1456378043
035[# #] |a 1083199517
039[ ] |a 20250206112717 |b anhpt |c 20241201165348 |d idtocn |y 20040619000000 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.682 |b NIH
110[ ] |a C&P日本語教育教材研究会
245[1 0] |a 日本語作文=Japanese topical compotion from speaking to writing I : 中級後期から上級までの作文と論文作法. |n 第二巻 / |c 岩附英美子、鹿住釈子、清成由子....
260[ ] |a 東京 : |b 専門教育出版, |c 1998
300[ ] |a 143 p: |b 挿絵; |c 26 cm.
500[ ] |a Sách Lương Tri
650[1 0] |a Japanese language |x Composition and exercises.
650[1 0] |a Japanese language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Luyện viết |x Giáo trình |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật.
653[0 ] |a Luyện viết
653[0 ] |a 教材
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a 作文.
653[0 ] |a Giáo trình
653[0 ] |a 書く練習
690[ ] |a Khoa Sau Đại học
691[ ] |a Ngôn ngữ tiếng Nhật Bản – Thạc sĩ
692[ ] |a Viết hàn lâm
693[ ] |a .
700[0 ] |a 島恭子
700[0 ] |a 田中誠
700[0 ] |a 高岡サク
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516006 |j (1): 000081649
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000081649 2 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000081649
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện