TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tuổi trẻ cười

Tuổi trẻ cười : Bán nguyệt san châm biếm, trào phúng

 TP. Hồ Chí Minh, 2004.
 TP. Hồ Chí Minh : 34 tr. : minh họa ; 26 cm. Tiếng Việt
Nhan đề Tuổi trẻ cười : Bán nguyệt san châm biếm, trào phúng / Báo tuổi trẻ TP. Hồ Chí Minh.
Thông tin xuất bản TP. Hồ Chí Minh :TP. Hồ Chí Minh,2004.
Mô tả vật lý 34 tr. :minh họa ;26 cm.
Kỳ phát hành 2 số/tháng. Số liên tiếp theo các năm.
Thuật ngữ chủ đề Cười
Thuật ngữ chủ đề Tuổi trẻ cười
Thuật ngữ chủ đề Tuổi trẻ
Từ khóa tự do Tuổi trẻ.
Địa chỉ 100Thanh lọc(76): 000124569-74, 000124793-4, 000124910-3, 000124972-5, 000135105-8, 000135163-4, 000135213-4, 000135287-8, 000137738-9, 000137769-80, 000137892-3, 000138070, 000138073, 000138110-1, 000138154-5, 000138402-3, 000138959-61, 000139140-1, 000139464-8, 000139615-6, 000139621, 000139886-7, 000139957-8, 000139997-8, 000140053-4, 000140166-7, 000140188, 000140373, 000140661
Địa chỉ 100TK_Báo tạp chí(278): 000057163, 000058183, 000058936, 000059044, 000059092, 000059095, 000059102, 000059104, 000059266, 000059468, 000059520, 000059550, 000061108, 000061184, 000061730, 000061780, 000062047, 000062225, 000062454, 000062658, 000063003, 000063695, 000063976, 000064034, 000065536, 000065738, 000066574, 000066630, 000067032, 000067047, 000067468, 000067964, 000068082, 000068093, 000068178, 000068193, 000068300, 000068677, 000068943, 000069000, 000069311, 000069364, 000069872, 000069923, 000069973, 000070228, 000071458, 000071539, 000071549, 000071615, 000071644, 000072260, 000072304, 000072361, 000072475, 000073858, 000073918, 000074404, 000074432, 000074460, 000074529, 000074607, 000074707, 000074765, 000074825, 000074878, 000074933, 000075018, 000075085, 000076697, 000076733, 000076789, 000077020, 000077071, 000077118, 000077160, 000077205, 000077250, 000077289, 000077336, 000077373, 000077379, 000077468, 000077550, 000077594, 000077642, 000077696, 000077738, 000077786, 000082092, 000082126, 000082283, 000082315, 000082351, 000082378, 000082391, 000082431, 000082466, 000083601, 000083631, 000083680, 000083716, 000083755, 000083955, 000084400-1, 000084416, 000085106, 000085356, 000085672, 000085846, 000085943, 000086135, 000087606, 000087655, 000087831, 000087915, 000087963, 000087975, 000088082, 000088103, 000088428, 000088509, 000088989, 000089148, 000089468, 000089551-2, 000089597, 000089625, 000089983, 000090149, 000091100, 000091433, 000092746, 000093383, 000093469, 000094517, 000094676, 000094724, 000094801, 000095014, 000099017, 000099067, 000099538, 000099682, 000099931, 000101122, 000101305, 000101369, 000101388, 000101993-4, 000101996, 000102473, 000102519, 000102616, 000102663, 000103102, 000103259, 000103568, 000103619, 000103656, 000103776, 000104247, 000104350, 000104434, 000104585, 000105737, 000105786, 000105939, 0001115553, 0001177834, 000119995-6, 000120170-1, 000120246-7, 000120346-7, 000120371-2, 000120460-1, 000120679-82, 000120769-70, 000121209-10, 000121281-2, 000121844-55, 000121995-6, 000122279-80, 000122360-3, 000122412-3, 000122607-8, 000138958, 000140189, 000140374, 000140660, 000144484-9, 000144798-803, 000145021-2, 000145227-8, 000145268-9, 000145361-2, 000145769-70, 000146182-3, 000146196-7, 000146256-7, 000146412-3, 000146643-4, 000146738-9, 000146754-5, 000146792-3, 000146960-1, 000147094-5, 000147896-7, 000148014-5, 000148076-7, 000148254-5, 000148798-9, 000148821-2, TUO02
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cas a2200000 a 4500
0018851
0029
0049405
005202010020914
008040816s004. | vie
0091 0
035[ ] |a 1456379463
039[ ] |a 20241130092128 |b idtocn |c 20201002091428 |d khiembx |y 20040816000000 |z admin
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
245[0 0] |a Tuổi trẻ cười : |b Bán nguyệt san châm biếm, trào phúng / |c Báo tuổi trẻ TP. Hồ Chí Minh.
260[ ] |a TP. Hồ Chí Minh : |b TP. Hồ Chí Minh, |c 2004.
300[ ] |a 34 tr. : |b minh họa ; |c 26 cm.
310[ ] |a 2 số/tháng. Số liên tiếp theo các năm.
650[ ] |a Cười
650[ ] |a Tuổi trẻ cười
650[ ] |a Tuổi trẻ
653[0 ] |a Tuổi trẻ.
852[ ] |a 100 |b Thanh lọc |j (76): 000124569-74, 000124793-4, 000124910-3, 000124972-5, 000135105-8, 000135163-4, 000135213-4, 000135287-8, 000137738-9, 000137769-80, 000137892-3, 000138070, 000138073, 000138110-1, 000138154-5, 000138402-3, 000138959-61, 000139140-1, 000139464-8, 000139615-6, 000139621, 000139886-7, 000139957-8, 000139997-8, 000140053-4, 000140166-7, 000140188, 000140373, 000140661
852[ ] |a 100 |b TK_Báo tạp chí |j (278): 000057163, 000058183, 000058936, 000059044, 000059092, 000059095, 000059102, 000059104, 000059266, 000059468, 000059520, 000059550, 000061108, 000061184, 000061730, 000061780, 000062047, 000062225, 000062454, 000062658, 000063003, 000063695, 000063976, 000064034, 000065536, 000065738, 000066574, 000066630, 000067032, 000067047, 000067468, 000067964, 000068082, 000068093, 000068178, 000068193, 000068300, 000068677, 000068943, 000069000, 000069311, 000069364, 000069872, 000069923, 000069973, 000070228, 000071458, 000071539, 000071549, 000071615, 000071644, 000072260, 000072304, 000072361, 000072475, 000073858, 000073918, 000074404, 000074432, 000074460, 000074529, 000074607, 000074707, 000074765, 000074825, 000074878, 000074933, 000075018, 000075085, 000076697, 000076733, 000076789, 000077020, 000077071, 000077118, 000077160, 000077205, 000077250, 000077289, 000077336, 000077373, 000077379, 000077468, 000077550, 000077594, 000077642, 000077696, 000077738, 000077786, 000082092, 000082126, 000082283, 000082315, 000082351, 000082378, 000082391, 000082431, 000082466, 000083601, 000083631, 000083680, 000083716, 000083755, 000083955, 000084400-1, 000084416, 000085106, 000085356, 000085672, 000085846, 000085943, 000086135, 000087606, 000087655, 000087831, 000087915, 000087963, 000087975, 000088082, 000088103, 000088428, 000088509, 000088989, 000089148, 000089468, 000089551-2, 000089597, 000089625, 000089983, 000090149, 000091100, 000091433, 000092746, 000093383, 000093469, 000094517, 000094676, 000094724, 000094801, 000095014, 000099017, 000099067, 000099538, 000099682, 000099931, 000101122, 000101305, 000101369, 000101388, 000101993-4, 000101996, 000102473, 000102519, 000102616, 000102663, 000103102, 000103259, 000103568, 000103619, 000103656, 000103776, 000104247, 000104350, 000104434, 000104585, 000105737, 000105786, 000105939, 0001115553, 0001177834, 000119995-6, 000120170-1, 000120246-7, 000120346-7, 000120371-2, 000120460-1, 000120679-82, 000120769-70, 000121209-10, 000121281-2, 000121844-55, 000121995-6, 000122279-80, 000122360-3, 000122412-3, 000122607-8, 000138958, 000140189, 000140374, 000140660, 000144484-9, 000144798-803, 000145021-2, 000145227-8, 000145268-9, 000145361-2, 000145769-70, 000146182-3, 000146196-7, 000146256-7, 000146412-3, 000146643-4, 000146738-9, 000146754-5, 000146792-3, 000146960-1, 000147094-5, 000147896-7, 000148014-5, 000148076-7, 000148254-5, 000148798-9, 000148821-2, TUO02
890[ ] |a 354 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000148822 354 TK_Báo tạp chí Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000148822
Nơi lưu TK_Báo tạp chí
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000148821 353 TK_Báo tạp chí Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000148821
Nơi lưu TK_Báo tạp chí
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3 000148799 352 TK_Báo tạp chí Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#3 000148799
Nơi lưu TK_Báo tạp chí
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
4 000148798 351 TK_Báo tạp chí Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#4 000148798
Nơi lưu TK_Báo tạp chí
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
5 000148255 350 TK_Báo tạp chí Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#5 000148255
Nơi lưu TK_Báo tạp chí
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
6 000148254 349 TK_Báo tạp chí Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#6 000148254
Nơi lưu TK_Báo tạp chí
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
7 000148077 348 TK_Báo tạp chí Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#7 000148077
Nơi lưu TK_Báo tạp chí
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
8 000148076 347 TK_Báo tạp chí Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#8 000148076
Nơi lưu TK_Báo tạp chí
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
9 000148015 346 TK_Báo tạp chí Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#9 000148015
Nơi lưu TK_Báo tạp chí
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
10 000148014 345 TK_Báo tạp chí Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#10 000148014
Nơi lưu TK_Báo tạp chí
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Vốn tạp chí
5
Tại thư viện: Thư viện trung tâm _Tài liệu tham khảo
kỳ ấn phẩm gần nhất cho thuê bao
5
Số phát hành Ngày xuất bản Trạng thái
Số 780/2026 01/02/2026 Đã về
Số 779/2026 15/01/2026 Đã về
Số 778/2026 01/01/2026 Đã về
Số 777/2025 15/12/2025 Đã về
Số 776/2025 01/12/2025 Đã về
Xem chi tiết