THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Tìm lướt
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Thông tin tài khoản
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Tìm lướt
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (60988)
Sách (43423)
Bài trích (6102)
Đề tài nghiên cứu (926)
Khoá luận (3243)
Luận văn (1604)
Báo - Tạp chí (427)
Luận án (88)
Kỷ yếu (579)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (6)
Tài liệu môn học (4573)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.73 VАК
Pусско-немецкий школьно-педагогический словарь
: Около 20 000 слов
Bаксман, С. Я.
"Советская энциклопедия",
1967
Mосква :
703с.; 16см.
rus
Tiếng Nga
Для преподавателей и студентов педогогических институтов иностранных языков
Школьно-педагогические термины
Từ điển
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
9956
DDC
491.73
Tác giả CN
Bаксман, С. Я.
Nhan đề
Pусско-немецкий школьно-педагогический словарь: Около 20 000 слов / C. Я. Ваксман ; В. Е. Вейс ; О. А. Карамина ; ...
Thông tin xuất bản
Mосква :"Советская энциклопедия",1967
Mô tả vật lý
703с.;16см.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Từ điển-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Nga
Từ khóa tự do
Для преподавателей и студентов педогогических институтов иностранных языков
Từ khóa tự do
Школьно-педагогические термины
Từ khóa tự do
Từ điển
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9956
002
1
004
12100
008
040908s1967 ru| rus
009
1 0
035
[ ]
|a
1456391900
035
[# #]
|a
1083173984
039
[ ]
|a
20241203135728
|b
idtocn
|c
20040908000000
|d
admin
|y
20040908000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.73
|b
VАК
090
[ ]
|a
491.73
|b
VАК
100
[1 ]
|a
Bаксман, С. Я.
245
[1 0]
|a
Pусско-немецкий школьно-педагогический словарь:
|b
Около 20 000 слов /
|c
C. Я. Ваксман ; В. Е. Вейс ; О. А. Карамина ; ...
260
[ ]
|a
Mосква :
|b
"Советская энциклопедия",
|c
1967
300
[ ]
|a
703с.;
|c
16см.
650
[0 7]
|a
Tiếng Nga
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga
653
[0 ]
|a
Для преподавателей и студентов педогогических институтов иностранных языков
653
[0 ]
|a
Школьно-педагогические термины
653
[0 ]
|a
Từ điển
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0