TRA CỨU
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:Văn học Nhật Bản Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
廃墟に乞う
廃墟に乞う
 佐々木, 譲
 文藝春秋, 2012
 895.635
  ISBN: 4167796031
 Đầu mục: 1
狙われた地球 
狙われた地球 
 五島勉.
 洋伝社ノン・ポシェット, 1990.
 895.6301
  ISBN: 4396310269
 Đầu mục: 1
親指Pの修業時代
親指Pの修業時代
 松浦理英子.
 河出文庫, 1995.
 895.6301
  ISBN: 4309404553
 Đầu mục: 1
雪の狼= = Snow wolf
雪の狼= = Snow wolf
 Mead, Glen.
 二見文庫, 1997.
 895.63
  ISBN: 4576971271
 Đầu mục: 1 Lưu thông: 1
"Đức Phật" nơi công sở
"Đức Phật" nơi công sở
 Tezuka, Osamu
 Nxb. Hà Nội, 2023
 895.63
  ISBN: 9786045520048
 Đầu mục: 2
〈シリーズ〉日本文学の展望を拓く. 2 絵画・イメージの回廊
〈シリーズ〉日本文学の展望を拓く. 2 絵画・イメージの回廊
 小峯 和明
 笠間書院, 2017.
 895.609
  ISBN: 9784305708823
 Đầu mục: 3 Bản số: 1
〈変異する〉日本現代小説
〈変異する〉日本現代小説
 中村三春
 ひつじ書房, 2013
 895.63
  ISBN: 9784894766433
 Đầu mục: 2 Bản số: 1
「源氏物語]−日本の物語文学における革命 =
「源氏物語]−日本の物語文学における革命 =
 Nguyễn, Thị Thanh Nhật
 Đại học Hà Nội, 2022
 895.6309
 Đầu mục: 2 Bản số: 1 Lưu thông số: 1
「酔いどれ家鴨」亭のかくも長き煩悶
「酔いどれ家鴨」亭のかくも長き煩悶
 マーサ・グライムズ.
 東京, 1994.
 895.6308
  ISBN: 4167309467
 Đầu mục: 1
「青鞜」女性解放論集
「青鞜」女性解放論集
 堀場, 清子
 岩波書店, 1991
 895.6
  ISBN: 4003318110
 Đầu mục: 1