TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
??? ??? ???? ?? 1,700??? 19?? ??? ???

??? ??? ???? ?? 1,700??? 19?? ??? ???

 ????, 2008.
 ?? : 359 p. : ??, ??, ??, ?? ; 22 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:18309
DDC 951.902
Tác giả CN ???.
Nhan đề ??? ??? : ???? ?? 1,700??? 19?? ??? ??? / ??? ??.
Thông tin xuất bản ?? :????,2008.
Mô tả vật lý 359 p. :??, ??, ??, ?? ;22 cm.
Từ khóa tự do H
Từ khóa tự do L?ch s? H
Từ khóa tự do L?ch s?.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000049846
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00118309
0021
00427572
008110401s2008 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456364732
039[ ] |a 20241128112116 |b idtocn |c 20110401000000 |d admin |y 20110401000000 |z huongnt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 951.902 |b HAY
090[ ] |a 951.902 |b HAY
100[0 ] |a ???.
245[1 0] |a ??? ??? : ???? ?? 1,700??? 19?? ??? ??? / |c ??? ??.
260[ ] |a ?? : |b ????, |c 2008.
300[ ] |a 359 p. : |b ??, ??, ??, ?? ; |c 22 cm.
653[ ] |a H
653[ ] |a L?ch s? H
653[ ] |a L?ch s?.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000049846
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000049846 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000049846
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng