THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Tìm lướt
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Thông tin tài khoản
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Tìm lướt
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (60988)
Sách (43423)
Bài trích (6102)
Đề tài nghiên cứu (926)
Khoá luận (3243)
Luận văn (1604)
Báo - Tạp chí (427)
Luận án (88)
Kỷ yếu (579)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (6)
Tài liệu môn học (4573)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
445 BAD
Conjugaison
: 350 exercices, 1000 verbes à conjuguer
Bady, Jeannine.
Hachette livre ,
1996.
ISBN: 2011550661
Vanves :
175 p. ; 25 cm.
Français
Tiếng Pháp
Tiếng Pháp.
Ngữ pháp.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
22656
DDC
445
Tác giả CN
Bady, Jeannine.
Nhan đề
Conjugaison : 350 exercices, 1000 verbes à conjuguer / J. Bady,... I. Greaves,... A. Petetin.
Thông tin xuất bản
Vanves :Hachette livre ,1996.
Mô tả vật lý
175 p. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Pháp-
Ngữ pháp-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do
Ngữ pháp.
Địa chỉ
200VP. Bỉ(1): 000062563
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
22656
002
1
004
32396
008
111104s1996 fr| fre
009
1 0
020
[ ]
|a
2011550661
035
[ ]
|a
1456401709
039
[ ]
|a
20241202114029
|b
idtocn
|c
20111104090238
|d
ngant
|y
20111104090238
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
fre
044
[ ]
|a
fr
082
[0 4]
|a
445
|b
BAD
090
[ ]
|a
445
|b
BAD
100
[1 ]
|a
Bady, Jeannine.
245
[1 0]
|a
Conjugaison :
|b
350 exercices, 1000 verbes à conjuguer /
|c
J. Bady,... I. Greaves,... A. Petetin.
260
[ ]
|a
Vanves :
|b
Hachette livre ,
|c
1996.
300
[ ]
|a
175 p. ;
|c
25 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Pháp
|x
Ngữ pháp
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Pháp.
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp.
852
[ ]
|a
200
|b
VP. Bỉ
|j
(1): 000062563
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000062563
1
VP. Bỉ
#1
000062563
Nơi lưu
VP. Bỉ
Tình trạng