THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Tìm lướt
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Thông tin tài khoản
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Tìm lướt
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (60988)
Sách (43423)
Bài trích (6102)
Đề tài nghiên cứu (926)
Khoá luận (3243)
Luận văn (1604)
Báo - Tạp chí (427)
Luận án (88)
Kỷ yếu (579)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (6)
Tài liệu môn học (4573)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.13 ZHO
中国辞典 =
: Zhongguo ci dian
Wu zhou chuan bo chu ban she,
2008.
ISBN: 9787508513867
五洲传播出版社, Beijing Shi :
33, 708 p. : col. ill., col. maps ; 30 cm.
中文
China
Tiếng Trung Quốc
Tiếng Trung Quốc.
Từ điển.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
24492
DDC
495.13
Nhan đề
中国辞典 /= Zhongguo ci dian / 《中国辞典》编写组 ; 中华人民共和国国务院新闻办公室监制 ; "Zhongguo ci dian" bian xie zu.; China. Guo wu yuan. Xin wen ban gong shi.
Thông tin xuất bản
五洲传播出版社, Beijing Shi :Wu zhou chuan bo chu ban she,2008.
Mô tả vật lý
33, 708 p. :col. ill., col. maps ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
China-
Encyclopedias.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Từ điển-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
China-
Dictionaries-
Chinese.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Tên vùng địa lý
Trung Quốc.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
24492
002
1
004
34519
005
202504041322
008
120316s2008 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
9787508513867
035
[ ]
|a
1456393184
039
[ ]
|a
20250404132353
|b
namth
|c
20241129163032
|d
idtocn
|y
20120316161320
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.13
|b
ZHO
090
[ ]
|a
495.13
|b
ZHO
245
[1 0]
|a
中国辞典 /=
|b
Zhongguo ci dian /
|c
《中国辞典》编写组 ; 中华人民共和国国务院新闻办公室监制 ; "Zhongguo ci dian" bian xie zu.; China. Guo wu yuan. Xin wen ban gong shi.
260
[ ]
|a
五洲传播出版社, Beijing Shi :
|b
Wu zhou chuan bo chu ban she,
|c
2008.
300
[ ]
|a
33, 708 p. :
|b
col. ill., col. maps ;
|c
30 cm.
650
[0 0]
|a
China
|v
Encyclopedias.
650
[0 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN.
650
[1 0]
|a
China
|v
Dictionaries
|x
Chinese.
651
[ 4]
|a
Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0