TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Presentation skills =

Presentation skills = : Kỹ năng thuyết trình

 Đại học ngoại ngữ Hà Nội, 2001.
 Hà Nội : 65 tr. ; 30 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:31126
DDC 808.51
Tác giả CN Nguyễn, Nguyệt Minh.
Nhan đề Presentation skills = Kỹ năng thuyết trình / Nguyễn Nguyệt Minh.
Thông tin xuất bản Hà Nội : Đại học ngoại ngữ Hà Nội,2001.
Mô tả vật lý 65 tr. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Kĩ năng thuyết trình-Giáo trình-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Kĩ năng thuyết trình
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Giáo trình
Địa chỉ 300NCKH_Giáo trình(8): 000078049, 000078051-2, 000078054-6, 000078058, 000079780
Địa chỉ 300NCKH_Nội sinh(2): 000079611, 000107440
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00131126
0021
00441391
005202106041009
008140516s2001 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456376544
039[ ] |a 20241203134647 |b idtocn |c 20210604100938 |d anhpt |y 20140516091106 |z anhpt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 808.51 |b NGM
100[0 ] |a Nguyễn, Nguyệt Minh.
245[1 0] |a Presentation skills = |b Kỹ năng thuyết trình / |c Nguyễn Nguyệt Minh.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học ngoại ngữ Hà Nội, |c 2001.
300[ ] |a 65 tr. ; |c 30 cm.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Kĩ năng thuyết trình |v Giáo trình |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Kĩ năng thuyết trình
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Giáo trình
655[ 7] |a Giáo trình |x Tiếng Anh |x Kĩ năng thuyết trình |2 TVĐHHN.
852[ ] |a 300 |b NCKH_Giáo trình |j (8): 000078049, 000078051-2, 000078054-6, 000078058, 000079780
852[ ] |a 300 |b NCKH_Nội sinh |j (2): 000079611, 000107440
890[ ] |a 10 |c 1 |b 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000078056 10 NCKH_Giáo trình Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000078056
Nơi lưu NCKH_Giáo trình
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000078055 9 NCKH_Giáo trình Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000078055
Nơi lưu NCKH_Giáo trình
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3 000078052 8 NCKH_Giáo trình Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#3 000078052
Nơi lưu NCKH_Giáo trình
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
4 000078051 7 NCKH_Giáo trình Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#4 000078051
Nơi lưu NCKH_Giáo trình
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
5 000107440 6 NCKH_Nội sinh Tài liệu không phục vụ
#5 000107440
Nơi lưu NCKH_Nội sinh
Tình trạng Tài liệu không phục vụ
6 000079780 5 NCKH_Giáo trình Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#6 000079780
Nơi lưu NCKH_Giáo trình
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
7 000079611 4 NCKH_Nội sinh Tài liệu không phục vụ
#7 000079611
Nơi lưu NCKH_Nội sinh
Tình trạng Tài liệu không phục vụ
8 000078058 3 NCKH_Giáo trình Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#8 000078058
Nơi lưu NCKH_Giáo trình
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
9 000078054 2 NCKH_Giáo trình Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#9 000078054
Nơi lưu NCKH_Giáo trình
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
10 000078049 1 NCKH_Giáo trình Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#10 000078049
Nơi lưu NCKH_Giáo trình
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1