THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Tìm lướt
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Thông tin tài khoản
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Tìm lướt
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (60988)
Sách (43423)
Bài trích (6102)
Đề tài nghiên cứu (926)
Khoá luận (3243)
Luận văn (1604)
Báo - Tạp chí (427)
Luận án (88)
Kỷ yếu (579)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (6)
Tài liệu môn học (4573)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Luận văn
082:
331.4 LEM
베트남 결혼이주여성의 노동 경험
Lê, Nguyệt Minh
연 세대학교 대학원,
2012
서울 :
84 장. ; 25 cm
kor
베트남 주여
Lao động nữ
Lao động
Phụ nữ
Kinh nghiệm lao động
Phụ nữ Việt Nam
Hôn nhân
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Đọc tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
34811
DDC
331.4
Tác giả CN
Lê, Nguyệt Minh
Nhan đề dịch
Kinh nghiệm làm việc của phụ nữ Việt Nam kết hôn tại Hàn Quốc
Nhan đề
베트남 결혼이주여성의 노동 경험 / Lê Nguyệt Minh; 김현미.
Thông tin xuất bản
서울 :연 세대학교 대학원,2012
Mô tả vật lý
84 장. ;25 cm
Thuật ngữ chủ đề
베트남 주여-
결혼-
한국
Thuật ngữ chủ đề
Lao động nữ-
Kinh nghiệm-
Hàn Quốc-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Lao động-
Phụ nữ-
Việt Nam
Thuật ngữ chủ đề
Phụ nữ-
Hôn nhân-
Việt Nam-
Hàn Quốc-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Kinh nghiệm lao động
Từ khóa tự do
Lao động nữ
Từ khóa tự do
Phụ nữ Việt Nam
Từ khóa tự do
Hôn nhân
Tác giả(bs) CN
김, 현미.
Địa chỉ
300NCKH_Luận văn302002(2): 000080144-5
Địa chỉ
300NCKH_Nội sinh30702(1): 000080146
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
34811
002
7
004
45251
005
201812210912
008
150908s2012 kr| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456401200
035
[# #]
|a
1083170106
039
[ ]
|a
20241201182337
|b
idtocn
|c
20181221091230
|d
maipt
|y
20150908143503
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
331.4
|b
LEM
090
[ ]
|a
331.4
|b
LEM
100
[1 ]
|a
Lê, Nguyệt Minh
242
[ ]
|a
Kinh nghiệm làm việc của phụ nữ Việt Nam kết hôn tại Hàn Quốc
|y
vie
245
[1 0]
|a
베트남 결혼이주여성의 노동 경험 /
|c
Lê Nguyệt Minh; 김현미.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
연 세대학교 대학원,
|c
2012
300
[ ]
|a
84 장. ;
|c
25 cm
650
[1 0]
|a
베트남 주여
|x
결혼
|z
한국
650
[1 7]
|a
Lao động nữ
|x
Kinh nghiệm
|z
Hàn Quốc
|2
TVĐHHN
650
[1 7]
|a
Lao động
|x
Phụ nữ
|z
Việt Nam
650
[1 7]
|a
Phụ nữ
|x
Hôn nhân
|z
Việt Nam
|z
Hàn Quốc
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Kinh nghiệm lao động
653
[0 ]
|a
Lao động nữ
653
[0 ]
|a
Phụ nữ Việt Nam
653
[0 ]
|a
Hôn nhân
700
[1 ]
|a
김, 현미.
852
[ ]
|a
300
|b
NCKH_Luận văn
|c
302002
|j
(2): 000080144-5
852
[ ]
|a
300
|b
NCKH_Nội sinh
|c
30702
|j
(1): 000080146
890
[ ]
|a
3
|b
0
|c
1
|d
2
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000080146
3
NCKH_Nội sinh
Tài liệu không phục vụ
#1
000080146
Nơi lưu
NCKH_Nội sinh
Tình trạng
Tài liệu không phục vụ
2
000080145
2
NCKH_Luận văn
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2
000080145
Nơi lưu
NCKH_Luận văn
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3
000080144
1
TK_Kho lưu tổng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#3
000080144
Nơi lưu
TK_Kho lưu tổng
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1
베트남 결혼이주여성의 노동 경험 / Lê Nguyệt Minh; 김현미.
›