TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Pháp - Việt, Việt - Pháp =

Từ điển Pháp - Việt, Việt - Pháp = : Francais - Vietnamien Vietnamien - Francais dictionnaire Khoảng 140.000 từ

 Nxb. Từ điển bách khoa, 2013..
 Hà Nội : 1328 tr. ; 19 cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:35823
DDC 443
Tác giả CN Lê, Phương Thanh.
Nhan đề Từ điển Pháp - Việt, Việt - Pháp = Francais - Vietnamien Vietnamien - Francais dictionnaire : Khoảng 140.000 từ / Lê Phương Thanh và nhóm cộng tác.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Nxb. Từ điển bách khoa,2013..
Mô tả vật lý 1328 tr. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề French language-Dictionaries-Vietnamese.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Pháp-Tiếng Việt-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Tiếng Việt.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Pháp-PH(2): 000086067, 000086110
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00135823
0021
00446268
005201805101029
008151103s2013 vm| fre
0091 0
035[ ] |a 1456391086
035[# #] |a 1083196002
039[ ] |a 20241129103026 |b idtocn |c 20180510102905 |d sinhvien |y 20151103102714 |z anhpt
041[0 ] |a fre |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 443 |b LET
090[ ] |a 443 |b LET
100[0 ] |a Lê, Phương Thanh.
245[1 0] |a Từ điển Pháp - Việt, Việt - Pháp = |b Francais - Vietnamien Vietnamien - Francais dictionnaire : Khoảng 140.000 từ / |c Lê Phương Thanh và nhóm cộng tác.
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Từ điển bách khoa, |c 2013..
300[ ] |a 1328 tr. ; |c 19 cm.
650[1 0] |a French language |x Dictionaries |x Vietnamese.
650[1 7] |a Tiếng Pháp |x Tiếng Việt |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Pháp.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Tiếng Việt.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Pháp-PH |j (2): 000086067, 000086110
890[ ] |a 2 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086110 2 TK_Tiếng Pháp-PH
#1 000086110
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
2 000086067 1 TK_Tiếng Pháp-PH
#2 000086067
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng