TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
ベトナム友好と連帯の旅

ベトナム友好と連帯の旅

 新日本出版社, 2007 ISBN: 9784406050395
 東京 : 116 p. ; 21 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36046
DDC 327.597052
Tác giả CN 志位, 和夫
Nhan đề ベトナム友好と連帯の旅 / 志位和夫著 志位, 和夫.
Thông tin xuất bản 東京 : 新日本出版社,2007
Mô tả vật lý 116 p. ; 21 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề Quan hệ quốc tế-Tình hữu nghị-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Nhật Bản
Từ khóa tự do Tình hữu nghị
Từ khóa tự do Việt Nam
Từ khóa tự do Quan hệ quốc tế
Từ khóa tự do Quan hệ ngoại giao
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(6): 000037182, 000086689, 000086691-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136046
0021
00446500
005202103031504
008151119s2007 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 9784406050395
035[ ] |a 1456401522
035[# #] |a 1083167658
039[ ] |a 20241129090951 |b idtocn |c 20210303150450 |d maipt |y 20151119102426 |z anhpt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 327.597052 |b KAZ
100[0 ] |a 志位, 和夫
245[1 0] |a ベトナム友好と連帯の旅 / |c 志位和夫著 志位, 和夫.
260[ ] |a 東京 : |b 新日本出版社, |c 2007
300[ ] |a 116 p. ; |c 21 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 7] |a Quan hệ quốc tế |x Tình hữu nghị |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Nhật Bản
653[0 ] |a Tình hữu nghị
653[0 ] |a Việt Nam
653[0 ] |a Quan hệ quốc tế
653[0 ] |a Quan hệ ngoại giao
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (6): 000037182, 000086689, 000086691-4
890[ ] |a 6 |b 14 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000037182 6 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000037182
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2 000086694 5 TK_Tiếng Nhật-NB
#2 000086694
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
3 000086693 4 TK_Tiếng Nhật-NB
#3 000086693
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
4 000086692 3 TK_Tiếng Nhật-NB
#4 000086692
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
5 000086691 2 TK_Tiếng Nhật-NB
#5 000086691
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
6 000086689 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#6 000086689
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng