THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Tìm lướt
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Thông tin tài khoản
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Tìm lướt
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (60988)
Sách (43423)
Bài trích (6102)
Đề tài nghiên cứu (926)
Khoá luận (3243)
Luận văn (1604)
Báo - Tạp chí (427)
Luận án (88)
Kỷ yếu (579)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (6)
Tài liệu môn học (4573)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.6824 NIH
日本語中級
: 練習帳文法その他・漢字 . 第一巻.
凡人社,
1990
ISBN: 4893581082
東京 :
78 p. ; 26 cm.
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương
日本語
Japanese language
Tiếng Nhật Bản
Ngữ pháp
漢字
日本語
Trình độ trung cấp
中級
書く練習
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(4)
Mô tả biểu ghi
ID:
36097
DDC
495.6824
Nhan đề
日本語中級 : 練習帳文法その他・漢字 . 第一巻.
Thông tin xuất bản
東京 :凡人社,1990
Mô tả vật lý
78 p. ;26 cm.
Tùng thư
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương
Thuật ngữ chủ đề
Japanese language-
Textbooks
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật Bản-
Giáo trình-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật Bản-
Ngữ pháp-
Thực hành tiếng-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Ngữ pháp
Từ khóa tự do
漢字
Từ khóa tự do
日本語
Từ khóa tự do
Trình độ trung cấp
Từ khóa tự do
Japanese language
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật Bản
Từ khóa tự do
中級
Từ khóa tự do
書く練習
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(4): 000007420, 000087002-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
36097
002
1
004
46555
005
202602031111
008
151121s1990 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4893581082
035
[ ]
|a
1456379515
035
[ ]
|a
1456379515
035
[# #]
|a
41811086
039
[ ]
|a
20260203111054
|b
maipt
|c
20260203111024
|d
maipt
|y
20151121110553
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.6824
|b
NIH
245
[0 0]
|a
日本語中級 :
|b
練習帳文法その他・漢字 . 第一巻.
260
[ ]
|a
東京 :
|b
凡人社,
|c
1990
300
[ ]
|a
78 p. ;
|c
26 cm.
490
[ ]
|a
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương
650
[1 0]
|a
Japanese language
|x
Textbooks
650
[1 4]
|a
Tiếng Nhật Bản
|x
Giáo trình
|2
TVĐHHN.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật Bản
|x
Ngữ pháp
|x
Thực hành tiếng
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp
653
[0 ]
|a
漢字
653
[0 ]
|a
日本語
653
[0 ]
|a
Trình độ trung cấp
653
[0 ]
|a
Japanese language
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật Bản
653
[0 ]
|a
中級
653
[0 ]
|a
書く練習
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(4): 000007420, 000087002-4
890
[ ]
|a
4
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000087004
3
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000087004
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2
000087003
2
TK_Tiếng Nhật-NB
#2
000087003
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
3
000007420
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#3
000007420
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
4
000087002
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#4
000087002
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng