TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
ワイマルのロッテ

ワイマルのロッテ

 岩波書店, 1971. ISBN: 4003243420
 東京 : 2 volumes ; 15 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36412
DDC 823
Tác giả CN Mann, Thomas.
Nhan đề ワイマルのロッテ / Thomas Mann ; 望月市恵 訳.
Thông tin xuất bản 東京 : 岩波書店, 1971.
Mô tả vật lý 2 volumes ;15 cm.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Anh-Tiểu thuyết-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Văn học Anh
Từ khóa tự do Tiểu thuyết.
Tác giả(bs) CN 望月, 市恵
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136412
0021
00446871
005202006081012
008151217s1971 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4003243420
020[ ] |a 4003243439
020[ ] |a 9784003243428
020[ ] |a 9784003243435
035[ ] |a 1456404800
035[# #] |a 1083167790
039[ ] |a 20241202135124 |b idtocn |c 20200608101207 |d tult |y 20151217153509 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 823 |b MAN
100[1 ] |a Mann, Thomas.
245[1 0] |a ワイマルのロッテ / |c Thomas Mann ; 望月市恵 訳.
260[ ] |a 東京 : |b 岩波書店, |c 1971.
300[ ] |a 2 volumes ; |c 15 cm.
600[ ] |a Kestner, Charlotte Buff, |d 1753-1828.
650[1 7] |a Văn học Anh |x Tiểu thuyết |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Văn học Anh
653[0 ] |a Tiểu thuyết.
700[0 ] |a 望月, 市恵 |e dịch
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0