THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Tìm lướt
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Thông tin tài khoản
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Tìm lướt
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (60988)
Sách (43423)
Bài trích (6102)
Đề tài nghiên cứu (926)
Khoá luận (3243)
Luận văn (1604)
Báo - Tạp chí (427)
Luận án (88)
Kỷ yếu (579)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (6)
Tài liệu môn học (4573)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
823 MAN
ワイマルのロッテ
Mann, Thomas.
岩波書店,
1971.
ISBN: 4003243420
東京 :
2 volumes ; 15 cm.
日本語
Văn học Anh
Tiểu thuyết.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
36412
DDC
823
Tác giả CN
Mann, Thomas.
Nhan đề
ワイマルのロッテ / Thomas Mann ; 望月市恵 訳.
Thông tin xuất bản
東京 : 岩波書店, 1971.
Mô tả vật lý
2 volumes ;15 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Văn học Anh-
Tiểu thuyết-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Văn học Anh
Từ khóa tự do
Tiểu thuyết.
Tác giả(bs) CN
望月, 市恵
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
36412
002
1
004
46871
005
202006081012
008
151217s1971 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4003243420
020
[ ]
|a
4003243439
020
[ ]
|a
9784003243428
020
[ ]
|a
9784003243435
035
[ ]
|a
1456404800
035
[# #]
|a
1083167790
039
[ ]
|a
20241202135124
|b
idtocn
|c
20200608101207
|d
tult
|y
20151217153509
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
823
|b
MAN
100
[1 ]
|a
Mann, Thomas.
245
[1 0]
|a
ワイマルのロッテ /
|c
Thomas Mann ; 望月市恵 訳.
260
[ ]
|a
東京 :
|b
岩波書店,
|c
1971.
300
[ ]
|a
2 volumes ;
|c
15 cm.
600
[ ]
|a
Kestner, Charlotte Buff,
|d
1753-1828.
650
[1 7]
|a
Văn học Anh
|x
Tiểu thuyết
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Văn học Anh
653
[0 ]
|a
Tiểu thuyết.
700
[0 ]
|a
望月, 市恵
|e
dịch
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0