TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语口语 =

汉语口语 = : Spoken Chinese

 Sinolingua, 1989. ISBN: 0835119394
 Beijing : 227 tr. ; 20 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:36988
DDC 495.1834
Nhan đề 汉语口语 = Spoken Chinese / 赵燕皎, 张起旺, 赵燕琬, 陈如编.
Thông tin xuất bản Beijing :Sinolingua,1989.
Mô tả vật lý 227 tr. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Spoken Chinese.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung-Kĩ năng nói-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung.
Từ khóa tự do Kĩ năng nói
Tác giả(bs) CN 张起旺.
Tác giả(bs) CN 赵燕琬.
Tác giả(bs) CN 赵燕皎.
Tác giả(bs) CN 陈如编.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000038484, 000088304
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136988
0021
00447450
005201811270817
008160226s1989 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 0835119394
035[ ] |a 1456398180
035[# #] |a 1083168923
039[ ] |a 20241129092923 |b idtocn |c 20181127081746 |d anhpt |y 20160226152855 |z huongnt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1834 |b SPO
245[0 0] |a 汉语口语 = |b Spoken Chinese / |c 赵燕皎, 张起旺, 赵燕琬, 陈如编.
260[ ] |a Beijing : |b Sinolingua, |c 1989.
300[ ] |a 227 tr. ; |c 20 cm.
650[1 0] |a Chinese language |x Spoken Chinese.
650[1 7] |a Tiếng Trung |x Kĩ năng nói |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung.
653[0 ] |a Kĩ năng nói
700[0 ] |a 张起旺.
700[0 ] |a 赵燕琬.
700[0 ] |a 赵燕皎.
700[0 ] |a 陈如编.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000038484, 000088304
890[ ] |a 2 |b 6 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000038484 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000038484
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000088304 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000088304
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng