TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
12 con giáp trong văn hóa Việt Nam và Trung Quốc.

12 con giáp trong văn hóa Việt Nam và Trung Quốc.

 Đại học Hà Nội, 2013.
 Hà Nội : 42 tr.; 30 cm. Hội văn nghệ dân gian Việt Nam. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:46456
DDC 398.072
Tác giả CN Trương, Hải Liễu.
Nhan đề 12 con giáp trong văn hóa Việt Nam và Trung Quốc. Quyển 2 / Trương Hải Liễu; Nguyễn Hương Châu hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2013.
Mô tả vật lý 42 tr.;30 cm.
Tùng thư Hội văn nghệ dân gian Việt Nam.
Thuật ngữ chủ đề Văn hóa-Trung Quốc
Thuật ngữ chủ đề Văn hoá dân gian-Ca dao-Tục ngữ-Việt Nam-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề TVĐHHN
Từ khóa tự do Văn hóa
Từ khóa tự do Việt Nam.
Từ khóa tự do 12 con giáp
Từ khóa tự do Nghiên cứu
Từ khóa tự do Trung Quốc
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Hương Châu
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng303014(3): 000086149, 000086151, 000102986
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00146456
0026
00457110
005202504040924
008170208s2013 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456374695
039[ ] |a 20250404092632 |b namth |c 20241202155358 |d idtocn |y 20170208155617 |z tult
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 398.072 |b TRL
100[0 ] |a Trương, Hải Liễu.
245[1 0] |a 12 con giáp trong văn hóa Việt Nam và Trung Quốc. |n Quyển 2 / |c Trương Hải Liễu; Nguyễn Hương Châu hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2013.
300[ ] |a 42 tr.; |c 30 cm.
490[ ] |a Hội văn nghệ dân gian Việt Nam.
650[1 0] |a Văn hóa |x Trung Quốc
650[1 7] |a Văn hoá dân gian |x Ca dao |x Tục ngữ |z Việt Nam |2 TVĐHHN.
650[1 7] |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Văn hóa
653[0 ] |a Việt Nam.
653[0 ] |a 12 con giáp
653[0 ] |a Nghiên cứu
653[0 ] |a Trung Quốc
655[1 7] |a Khóa luận |x Khoa Việt Nam học |2 TVĐHHN
700[0 ] |a Nguyễn, Hương Châu |e Hướng dẫn
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |c 303014 |j (3): 000086149, 000086151, 000102986
890[ ] |a 3 |b 0 |c 2 |d 1
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086151 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000086151
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000102986 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000102986
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3 000086149 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#3 000086149
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
2