TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Clear speech from the start

Clear speech from the start : Basic pronunciation and listening comprehension in North American english

 Nxb. Trẻ, 2001
 2001 edition. Tp Hồ Chí Minh : 133 p. ; 21 cm. Các kỹ năng phát âm và nghe hiểu căn bản. English
Mô tả biểu ghi
ID:46901
DDC 428.34
Tác giả CN Gilbert, Judy B.
Nhan đề Clear speech from the start : Basic pronunciation and listening comprehension in North American english / Judy B. Gilbert ; Nguyễn Văn Phước chú giải.
Lần xuất bản 2001 edition.
Thông tin xuất bản Tp Hồ Chí Minh :Nxb. Trẻ,2001
Mô tả vật lý 133 p. ;21 cm.
Tùng thư Các kỹ năng phát âm và nghe hiểu căn bản.
Thuật ngữ chủ đề English language-Listening-North American.
Thuật ngữ chủ đề English language-Pronunciation-North American.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Phát âm-North American.-Giáo trình
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Phát âm
Tên vùng địa lý North American.
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Văn Phước
Địa chỉ 100Thanh lọc(4): 000096622-3, 000096628-9
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(4): 000096621, 000096624, 000096626-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00146901
0021
00457556
005202108311412
008210716s2001 vm eng
0091 0
035[ ] |a 1456410800
035[# #] |a 1083196287
039[ ] |a 20241201164148 |b idtocn |c 20210831141220 |d maipt |y 20170222111649 |z huett
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.34 |b GIL
100[1 ] |a Gilbert, Judy B.
245[1 0] |a Clear speech from the start : |b Basic pronunciation and listening comprehension in North American english / |c Judy B. Gilbert ; Nguyễn Văn Phước chú giải.
250[ ] |a 2001 edition.
260[ ] |a Tp Hồ Chí Minh : |b Nxb. Trẻ, |c 2001
300[ ] |a 133 p. ; |c 21 cm.
490[ ] |a Các kỹ năng phát âm và nghe hiểu căn bản.
650[1 0] |a English language |x Listening |z North American.
650[1 0] |a English language |x Pronunciation |z North American.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Phát âm |z North American. |v Giáo trình
651[ 4] |a North American.
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Phát âm
700[0 ] |a Nguyễn, Văn Phước |e chú giải.
852[ ] |a 100 |b Thanh lọc |j (4): 000096622-3, 000096628-9
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (4): 000096621, 000096624, 000096626-7
890[ ] |a 8 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000096629 9 Thanh lọc
#1 000096629
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng
2 000096628 8 Thanh lọc
#2 000096628
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng
3 000096627 7 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000096627
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000096626 6 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000096626
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
5 000096624 4 TK_Tiếng Anh-AN
#5 000096624
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
6 000096623 3 Thanh lọc
#6 000096623
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng
7 000096622 2 Thanh lọc
#7 000096622
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng
8 000096621 1 TK_Tiếng Anh-AN
#8 000096621
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng