TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Visuals

Visuals : writing about graphs, tables and diagrams

 Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 2004.
 Tp. Hồ Chí Minh : 28 p. ; 19 cm Tài liệu luyện viết đề viết 1 của kỳ thi IELTS. khối học thuật. English
Mô tả biểu ghi
ID:47694
DDC 808.066
Tác giả CN Duigu, Gabi.
Nhan đề Visuals : writing about graphs, tables and diagrams / Gabi Duigu; giới thiệu Nguyễn Thành Yến.
Thông tin xuất bản Tp. Hồ Chí Minh :Nxb. Tp. Hồ Chí Minh,2004.
Mô tả vật lý 28 p. ;19 cm
Tùng thư Tài liệu luyện viết đề viết 1 của kỳ thi IELTS. khối học thuật.
Thuật ngữ chủ đề Charts, diagrams, etc.
Thuật ngữ chủ đề International English Language Testing System.
Thuật ngữ chủ đề Graphic methods-Study and teaching.
Từ khóa tự do International English Language Testing System.
Từ khóa tự do Charts, diagrams, etc.
Từ khóa tự do Graphic methods.
Từ khóa tự do Study and teaching.
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Thành Yến
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000095937
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00147694
0021
00458352
008170331s2004 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456361550
039[ ] |a 20241209003437 |b idtocn |c |d |y 20170331153739 |z anhpt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 808.066 |b DUI
090[ ] |a 808.066 |b DUI
100[1 ] |a Duigu, Gabi.
245[1 0] |a Visuals : |b writing about graphs, tables and diagrams / |c Gabi Duigu; giới thiệu Nguyễn Thành Yến.
260[ ] |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, |c 2004.
300[ ] |a 28 p. ; |c 19 cm
490[ ] |a Tài liệu luyện viết đề viết 1 của kỳ thi IELTS. khối học thuật.
650[ 0] |a Charts, diagrams, etc.
650[ 0] |a International English Language Testing System.
650[1 0] |a Graphic methods |x Study and teaching.
653[0 ] |a International English Language Testing System.
653[0 ] |a Charts, diagrams, etc.
653[0 ] |a Graphic methods.
653[0 ] |a Study and teaching.
700[0 ] |a Nguyễn, Thành Yến |e giới thiệu.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000095937
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000095937 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000095937
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng