TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển vật lí phổ thông

Từ điển vật lí phổ thông

 Giáo dục, 1999.
 Hà Nội : 192 tr. ; 24 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:4837
DDC 530.03
Tác giả CN Dương, Trọng Bái.
Nhan đề Từ điển vật lí phổ thông / Dương Trọng Bái, Vũ Thanh Khiết.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Giáo dục,1999.
Mô tả vật lý 192 tr. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Vật lí-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Vật lí.
Từ khóa tự do Từ điển.
Tác giả(bs) CN Vũ, Thanh Khiết.
Địa chỉ 200K. Việt Nam học(1): 000003265
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014837
0021
0044972
005202504040835
008040319s1999 vn| vie
0091 0
035[ ] |a 1456378000
039[ ] |a 20250404083532 |b namth |c 20241130101301 |d idtocn |y 20040319000000 |z hueltt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 530.03 |b DUB
090[ ] |a 530.03 |b DUB
100[0 ] |a Dương, Trọng Bái.
245[1 0] |a Từ điển vật lí phổ thông / |c Dương Trọng Bái, Vũ Thanh Khiết.
260[ ] |a Hà Nội : |b Giáo dục, |c 1999.
300[ ] |a 192 tr. ; |c 24 cm.
650[0 7] |a Vật lí |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Vật lí.
653[0 ] |a Từ điển.
700[0 ] |a Vũ, Thanh Khiết.
852[ ] |a 200 |b K. Việt Nam học |j (1): 000003265
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003265 1 K. Việt Nam học
#1 000003265
Nơi lưu K. Việt Nam học
Tình trạng