TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
The United States and Europe;

The United States and Europe; : rivals and partners.

 Harcourt Brace Jovanovich, [1972]. ISBN: 0155930206 (pbk)
 1st American ed. New York] : 216 p. : illus ; 22 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:5230
LCC E169.1
DDC 428.0076
Tác giả CN Silberschmidt, Max,
Nhan đề The United States and Europe; : rivals and partners. / [Translated from the German by J. Maxwell Brownjohn] With 107 illus., 14 in color.
Lần xuất bản 1st American ed.
Thông tin xuất bản New York] :Harcourt Brace Jovanovich,[1972].
Mô tả vật lý 216 p. :illus ;22 cm.
Thuật ngữ chủ đề Hoa Kỳ-Quan hệ ngoại giao-Nền văn minh-Châu Âu-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Nền văn minh.
Từ khóa tự do Xã hội Châu Âu.
Từ khóa tự do Châu Âu.
Từ khóa tự do Quan hệ ngoại giao.
Tên vùng địa lý United States-Civilization.
Tên vùng địa lý United States-Relations-Europe.
Tên vùng địa lý Europe-Relations-United States.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000009127
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015230
0021
0045368
005202004171600
008040415s[197 enk a 000 0 eng d
0091 0
010[ ] |a 78157879
020[ ] |a 0155930206 (pbk)
035[ ] |a 509402
035[ ] |a 509402
035[# #] |a 509402
039[ ] |a 20241125194618 |b idtocn |c 20241125183332 |d idtocn |y 20040415000000 |z anhpt
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[1 ] |a eng
043[ ] |a e------ |a n-us---
044[ ] |a Enk
050[0 0] |a E169.1 |b .S587313 1972
082[0 4] |a 428.0076 |b SIL
090[ ] |a 428.0076 |b SIL
100[1 ] |a Silberschmidt, Max, |d 1899-
245[1 4] |a The United States and Europe; : |b rivals and partners. / |c [Translated from the German by J. Maxwell Brownjohn] With 107 illus., 14 in color.
250[ ] |a 1st American ed.
260[ ] |a New York] : |b Harcourt Brace Jovanovich, |c [1972].
300[ ] |a 216 p. : |b illus ; |c 22 cm.
504[ ] |a Bibliography: p. 205-208.
650[1 7] |a Hoa Kỳ |x Quan hệ ngoại giao |x Nền văn minh |z Châu Âu |2 TVĐHHN.
651[ 4] |a United States |x Civilization.
651[ 4] |a United States |x Relations |z Europe.
651[ 4] |a Europe |x Relations |z United States.
653[0 ] |a Nền văn minh.
653[0 ] |a Xã hội Châu Âu.
653[0 ] |a Châu Âu.
653[0 ] |a Quan hệ ngoại giao.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000009127
890[ ] |a 1 |b 18 |c 0 |d 0