TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Các thuật ngữ hợp đồng thông dụng = Terminologie contractuelle commune

Các thuật ngữ hợp đồng thông dụng = Terminologie contractuelle commune

 Nxb. Từ điển Bách Khoa, 2011 ISBN: 9786049005343
 Hà Nội : 735 tr. ; 23 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:61227
DDC 346.402
Nhan đề Các thuật ngữ hợp đồng thông dụng = Terminologie contractuelle commune / Dịch: Nguyễn Minh Hằng... ; Nguyễn Minh Hằng hiệu đính.
Thông tin xuất bản Hà Nội : Nxb. Từ điển Bách Khoa, 2011
Mô tả vật lý 735 tr. ; 23 cm.
Thuật ngữ chủ đề Pháp luật-Thuật ngữ hợp đồng
Từ khóa tự do Hợp đồng
Từ khóa tự do Pháp luật
Từ khóa tự do Thuật ngữ
Môn học Tiếng Pháp
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Minh Hằng
Địa chỉ 200K. NN Pháp(2): 000114748, 000114954
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00161227
0021
00405834DB4-0016-4A1D-BBD9-3B18E5D0A8AF
005202102011534
008081223s2011 vm| vie
0091 0
020[ ] |a 9786049005343
035[ ] |a 1456377787
039[ ] |a 20241202151830 |b idtocn |c |d |y 20210201153405 |z huongnt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 346.402 |b CAC
245[0 0] |a Các thuật ngữ hợp đồng thông dụng = Terminologie contractuelle commune / |c Dịch: Nguyễn Minh Hằng... ; Nguyễn Minh Hằng hiệu đính.
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Từ điển Bách Khoa, |c 2011
300[ ] |a 735 tr. ; |c 23 cm.
650[1 7] |a Pháp luật |x Thuật ngữ hợp đồng
653[0 ] |a Hợp đồng
653[0 ] |a Pháp luật
653[0 ] |a Thuật ngữ
690[ ] |a Tiếng Pháp
692[ ] |a Dictionnaire
700[0 ] |a Nguyễn, Minh Hằng |e dịch và hiệu đính
852[ ] |a 200 |b K. NN Pháp |j (2): 000114748, 000114954
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000114748 2 K. NN Pháp
#1 000114748
Nơi lưu K. NN Pháp
Tình trạng
2 000114954 1 K. NN Pháp
#2 000114954
Nơi lưu K. NN Pháp
Tình trạng