THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Tìm lướt
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Thông tin tài khoản
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Tìm lướt
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (60988)
Sách (43423)
Bài trích (6102)
Đề tài nghiên cứu (926)
Khoá luận (3243)
Luận văn (1604)
Báo - Tạp chí (427)
Luận án (88)
Kỷ yếu (579)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (6)
Tài liệu môn học (4573)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
346.402 CAC
Các thuật ngữ hợp đồng thông dụng = Terminologie contractuelle commune
Nguyễn, Minh Hằng
Nxb. Từ điển Bách Khoa,
2011
ISBN: 9786049005343
Hà Nội :
735 tr. ; 23 cm.
Tiếng Việt
Pháp luật
Hợp đồng
Thuật ngữ
Tiếng Pháp
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
61227
DDC
346.402
Nhan đề
Các thuật ngữ hợp đồng thông dụng = Terminologie contractuelle commune / Dịch: Nguyễn Minh Hằng... ; Nguyễn Minh Hằng hiệu đính.
Thông tin xuất bản
Hà Nội : Nxb. Từ điển Bách Khoa, 2011
Mô tả vật lý
735 tr. ; 23 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Pháp luật-
Thuật ngữ hợp đồng
Từ khóa tự do
Hợp đồng
Từ khóa tự do
Pháp luật
Từ khóa tự do
Thuật ngữ
Môn học
Tiếng Pháp
Tác giả(bs) CN
Nguyễn, Minh Hằng
Địa chỉ
200K. NN Pháp(2): 000114748, 000114954
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
61227
002
1
004
05834DB4-0016-4A1D-BBD9-3B18E5D0A8AF
005
202102011534
008
081223s2011 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|a
9786049005343
035
[ ]
|a
1456377787
039
[ ]
|a
20241202151830
|b
idtocn
|c
|d
|y
20210201153405
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
346.402
|b
CAC
245
[0 0]
|a
Các thuật ngữ hợp đồng thông dụng = Terminologie contractuelle commune /
|c
Dịch: Nguyễn Minh Hằng... ; Nguyễn Minh Hằng hiệu đính.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Nxb. Từ điển Bách Khoa,
|c
2011
300
[ ]
|a
735 tr. ;
|c
23 cm.
650
[1 7]
|a
Pháp luật
|x
Thuật ngữ hợp đồng
653
[0 ]
|a
Hợp đồng
653
[0 ]
|a
Pháp luật
653
[0 ]
|a
Thuật ngữ
690
[ ]
|a
Tiếng Pháp
692
[ ]
|a
Dictionnaire
700
[0 ]
|a
Nguyễn, Minh Hằng
|e
dịch và hiệu đính
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Pháp
|j
(2): 000114748, 000114954
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000114748
2
K. NN Pháp
#1
000114748
Nơi lưu
K. NN Pháp
Tình trạng
2
000114954
1
K. NN Pháp
#2
000114954
Nơi lưu
K. NN Pháp
Tình trạng