TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
怪笑小説

怪笑小説

 東京, 1998 ISBN: 4087488462
 集英社 : 287 p. ; 15 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:6780
DDC 895.63
Tác giả CN 東野, 圭吾
Nhan đề 怪笑小説 / 東野圭吾 著
Thông tin xuất bản 集英社 :東京,1998
Mô tả vật lý 287 p. ;15 cm.
Thuật ngữ chủ đề 小説.
Thuật ngữ chủ đề 文学
Thuật ngữ chủ đề Văn học Nhật Bản-Truyện ngắn-TVĐHHN.
Từ khóa tự do 小説
Từ khóa tự do Văn học Nhật Bản
Từ khóa tự do 文学
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do Truyện ngắn
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000015325
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016780
0021
0046979
005202102220844
008040908s1998 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4087488462
035[ ] |a 1456391425
035[# #] |a 1083196776
039[ ] |a 20241129135646 |b idtocn |c 20210222084400 |d maipt |y 20040908000000 |z nhavt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 895.63 |b HIG
100[0 ] |a 東野, 圭吾
245[1 0] |a 怪笑小説 / |c 東野圭吾 著
260[ ] |a 集英社 : |b 東京, |c 1998
300[ ] |a 287 p. ; |c 15 cm.
650[0 0] |a 小説.
650[0 0] |a 文学
650[1 7] |a Văn học Nhật Bản |x Truyện ngắn |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a 小説
653[0 ] |a Văn học Nhật Bản
653[0 ] |a 文学
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a Truyện ngắn
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000015325
890[ ] |a 1 |b 6 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000015325 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000015325
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng