TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
新潮国語辞典

新潮国語辞典 : 現代語古語

 新潮出版, 1995 ISBN: 4107302121
 東京 : 2441p. ; 20cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:6822
DDC 495.63
Tác giả CN 山田, 俊雄
Nhan đề 新潮国語辞典 : 現代語古語 / 山田俊雄,築島裕,小林芳規,白藤禮幸.
Thông tin xuất bản 東京 :新潮出版,1995
Mô tả vật lý 2441p. ;20cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do 辞典
Từ khóa tự do 国語
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000007458
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016822
0021
0047023
005202103120907
008040623s1995 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4107302121
035[ ] |a 1456414317
035[# #] |a 1083170491
039[ ] |a 20241129132757 |b idtocn |c 20210312090704 |d maipt |y 20040623000000 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a Ja
082[0 4] |a 495.63 |b YAM
100[0 ] |a 山田, 俊雄
245[1 0] |a 新潮国語辞典 : |b 現代語古語 / |c 山田俊雄,築島裕,小林芳規,白藤禮幸.
260[ ] |a 東京 : |b 新潮出版, |c 1995
300[ ] |a 2441p. ; |c 20cm.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |v Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a 辞典
653[0 ] |a 国語
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000007458
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007458 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000007458
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng