THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Tìm lướt
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Thông tin tài khoản
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Tìm lướt
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (60988)
Sách (43423)
Bài trích (6102)
Đề tài nghiên cứu (926)
Khoá luận (3243)
Luận văn (1604)
Báo - Tạp chí (427)
Luận án (88)
Kỷ yếu (579)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (6)
Tài liệu môn học (4573)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.75 EFR
Cловарь грамматических трудностей русского языка
: Свыше 2500 словарных статей
Ефремова, Т. Ф.
Русский язык,
2000.
ISBN: 520002806X
Mосква :
347 стр ; 21 см.
rus
Грамматика.
Pусский язык.
Tiếng Nga
Tiếng Nga.
Ngữ pháp.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
7771
DDC
491.75
Tác giả CN
Ефремова, Т. Ф.
Nhan đề
Cловарь грамматических трудностей русского языка : Свыше 2500 словарных статей / Т. Ф Ефремова, В. Г Kостомаров.
Thông tin xuất bản
Mосква :Русский язык,2000.
Mô tả vật lý
347 стр ;21 см.
Thuật ngữ chủ đề
Грамматика.
Thuật ngữ chủ đề
Pусский язык.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Ngữ pháp-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Грамматика.
Từ khóa tự do
Ngữ pháp.
Từ khóa tự do
Pусский язык.
Tác giả(bs) CN
Kостомаров, В. Г
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000006509
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7771
002
1
004
8259
008
040601s2000 ru| fre
009
1 0
020
[ ]
|a
520002806X
035
[ ]
|a
1456418562
035
[# #]
|a
1083196971
039
[ ]
|a
20241129164528
|b
idtocn
|c
20040601000000
|d
anhpt
|y
20040601000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.75
|b
EFR
090
[ ]
|a
491.75
|b
EFR
100
[1 ]
|a
Ефремова, Т. Ф.
245
[1 0]
|a
Cловарь грамматических трудностей русского языка :
|b
Свыше 2500 словарных статей /
|c
Т. Ф Ефремова, В. Г Kостомаров.
260
[ ]
|a
Mосква :
|b
Русский язык,
|c
2000.
300
[ ]
|a
347 стр ;
|c
21 см.
650
[0 0]
|a
Грамматика.
650
[0 0]
|a
Pусский язык.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nga
|x
Ngữ pháp
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Грамматика.
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp.
653
[0 ]
|a
Pусский язык.
700
[1 ]
|a
Kостомаров, В. Г
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(1): 000006509
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000006509
1
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000006509
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng