THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Tìm lướt
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Thông tin tài khoản
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Tìm lướt
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (60988)
Sách (43423)
Bài trích (6102)
Đề tài nghiên cứu (926)
Khoá luận (3243)
Luận văn (1604)
Báo - Tạp chí (427)
Luận án (88)
Kỷ yếu (579)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (6)
Tài liệu môn học (4573)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.7824 BЕL
Как строится русский глагол?
: Особенности формообразования Морфология, ударение
Белякова, Н. Н.
"Златоуст",
2000.
ISBN: 5865470892
Санкт-Петербург :
96 с. ; 20 см.
rus
Русский язык.
Морфология.
Русский глагол.
Ударение.
Tiếng Nga
Tiếng Nga.
Trọng âm.
Hình thái học.
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
8070
DDC
491.7824
Tác giả CN
Белякова, Н. Н.
Nhan đề
Как строится русский глагол? : Особенности формообразования: Морфология, ударение / Н. Н. Белякова.
Thông tin xuất bản
Санкт-Петербург :"Златоуст",2000.
Mô tả vật lý
96 с. ;20 см.
Thuật ngữ chủ đề
Русский язык.
Thuật ngữ chủ đề
Морфология.
Thuật ngữ chủ đề
Русский глагол.
Thuật ngữ chủ đề
Ударение.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Hình thái học-
Động từ-
Trọng âm-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Русский язык.
Từ khóa tự do
Trọng âm.
Từ khóa tự do
Hình thái học.
Từ khóa tự do
Морфология.
Từ khóa tự do
Русский глагол.
Từ khóa tự do
Ударение.
Từ khóa tự do
Động từ.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NGNG(1): 000012174
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8070
002
1
004
8564
008
040622s2000 ru| ger
009
1 0
020
[ ]
|a
5865470892
035
[ ]
|a
1456408458
035
[# #]
|a
1083173851
039
[ ]
|a
20241203135452
|b
idtocn
|c
20040622000000
|d
anhpt
|y
20040622000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.7824
|b
BЕL
090
[ ]
|a
491.7824
|b
BЕL
100
[1 ]
|a
Белякова, Н. Н.
245
[1 0]
|a
Как строится русский глагол? :
|b
Особенности формообразования: Морфология, ударение /
|c
Н. Н. Белякова.
260
[ ]
|a
Санкт-Петербург :
|b
"Златоуст",
|c
2000.
300
[ ]
|a
96 с. ;
|c
20 см.
650
[0 0]
|a
Русский язык.
650
[0 0]
|a
Морфология.
650
[0 0]
|a
Русский глагол.
650
[0 0]
|a
Ударение.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nga
|x
Hình thái học
|x
Động từ
|x
Trọng âm
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Русский язык.
653
[0 ]
|a
Trọng âm.
653
[0 ]
|a
Hình thái học.
653
[0 ]
|a
Морфология.
653
[0 ]
|a
Русский глагол.
653
[0 ]
|a
Ударение.
653
[0 ]
|a
Động từ.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|c
NG
|j
(1): 000012174
890
[ ]
|a
1
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000012174
1
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000012174
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng