TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
新聞で学ぶ日本語 =

新聞で学ぶ日本語 = : Nihongo through newspaper airticles 読んで話す現代の日本語

 The Japan times, 1996 ISBN: 4789008630
 東京 : xiv,146p. ; 26 cm + English
Mô tả biểu ghi
ID:8189
DDC 495.6824
Tác giả CN 水谷修
Nhan đề 新聞で学ぶ日本語 = Nihongo through newspaper airticles : 読んで話す現代の日本語 / 水谷修、水谷信子.
Thông tin xuất bản 東京 :The Japan times,1996
Mô tả vật lý xiv,146p. ;26 cm +
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Báo chí-Giáo trình-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do 教材.
Từ khóa tự do Báo chí
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do 新聞
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NBNB(2): 000007480, 000007500
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018189
0021
0048683
005202103291518
008040616s1996 ja| eng
0091 0
020[ ] |a 4789008630
035[ ] |a 1456363824
035[# #] |a 1083174284
039[ ] |a 20241125210451 |b idtocn |c 20210329151842 |d maipt |y 20040616000000 |z anhpt
041[0 ] |a eng |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.6824 |b MIZ
100[0 ] |a 水谷修
245[1 0] |a 新聞で学ぶ日本語 = |b Nihongo through newspaper airticles : 読んで話す現代の日本語 / |c 水谷修、水谷信子.
260[ ] |a 東京 : |b The Japan times, |c 1996
300[ ] |a xiv,146p. ; |c 26 cm + |e テープ付
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Báo chí |x Giáo trình |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a 教材.
653[0 ] |a Báo chí
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a Giáo trình
653[0 ] |a 新聞
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |c NB |j (2): 000007480, 000007500
890[ ] |a 2 |b 119 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007500 2 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000007500
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2 000007480 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#2 000007480
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng