THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Tìm lướt
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Thông tin tài khoản
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Tìm lướt
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (60988)
Sách (43423)
Bài trích (6102)
Đề tài nghiên cứu (926)
Khoá luận (3243)
Luận văn (1604)
Báo - Tạp chí (427)
Luận án (88)
Kỷ yếu (579)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (6)
Tài liệu môn học (4573)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.681 NAG
文体 =
: Innovative workbooks in Japanese style
名柄, 迪
荒竹出版,
1989
ISBN: 4870432099
東京 :
169 p. ; 33 cm+
English
文体
参考書
日本語
Japanese language
Tiếng Nhật Bản
名柄, 迪
文体.
Sách tham khảo
+ 4 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
8288
DDC
495.681
Tác giả CN
名柄, 迪
Nhan đề
文体 = Innovative workbooks in Japanese: style / 名柄迪, 茅野直子 共著
Thông tin xuất bản
東京 :荒竹出版,1989
Mô tả vật lý
169 p. ;33 cm+
Tùng thư(bỏ)
外国人のための日本語例文、問題シリーズ.
Phụ chú
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề
文体
Thuật ngữ chủ đề
参考書
Thuật ngữ chủ đề
日本語
Thuật ngữ chủ đề
Japanese language-
Style
Thuật ngữ chủ đề
Japanese language-
Usage
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật Bản-
Kĩ năng viết-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
日本語-
文体
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật Bản-
Phong cách-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
名柄, 迪-
文体
Từ khóa tự do
文体.
Từ khóa tự do
Sách tham khảo
Từ khóa tự do
参考書.
Từ khóa tự do
Phong cách
Từ khóa tự do
日本語.
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật Bản
Từ khóa tự do
Văn thể.
Tác giả(bs) CN
茅野, 直子
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(2): 000007373, 000087037
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8288
002
1
004
8782
005
202602030940
008
260203s1989 ja jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4870432099
035
[ ]
|a
1456363955
035
[# #]
|a
1083197922
039
[ ]
|a
20260203094009
|b
maipt
|c
20260203093855
|d
maipt
|y
20040621000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
eng
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.681
|b
NAG
100
[0 ]
|a
名柄, 迪
245
[1 0]
|a
文体 =
|b
Innovative workbooks in Japanese: style /
|c
名柄迪, 茅野直子 共著
260
[ ]
|a
東京 :
|b
荒竹出版,
|c
1989
300
[ ]
|a
169 p. ;
|c
33 cm+
|e
解答付
440
[ ]
|a
外国人のための日本語例文、問題シリーズ.
500
[ ]
|a
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650
[0 0]
|a
文体
650
[0 0]
|a
参考書
650
[0 0]
|a
日本語
650
[1 0]
|a
Japanese language
|x
Style
650
[1 0]
|a
Japanese language
|x
Usage
650
[1 4]
|a
Tiếng Nhật Bản
|x
Kĩ năng viết
|2
TVĐHHN.
650
[1 4]
|a
日本語
|x
文体
650
[1 4]
|a
Tiếng Nhật Bản
|x
Phong cách
|2
TVĐHHN
650
[1 4]
|a
名柄, 迪
|x
文体
653
[0 ]
|a
文体.
653
[0 ]
|a
Sách tham khảo
653
[0 ]
|a
参考書.
653
[0 ]
|a
Phong cách
653
[0 ]
|a
日本語.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật Bản
653
[0 ]
|a
Văn thể.
700
[0 ]
|a
茅野, 直子
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(2): 000007373, 000087037
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000087037
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000087037
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2
000007373
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#2
000007373
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng