TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语教程 .

汉语教程 .

 北京语言文化大学出版社, 1999 ISBN: 7561907478
 第一版. 北京 : 212 p. : 图; 26 cm. 对外汉语本科系列教材-语言技能类(一年级). 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9275
DDC 495.1824
Tác giả CN 杨,奇洲.
Nhan đề 汉语教程 . 第二册(上)/ 扬奇洲,邱军.
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :北京语言文化大学出版社,1999
Mô tả vật lý 212 p. :图;26 cm.
Tùng thư 对外汉语本科系列教材-语言技能类(一年级).
Thuật ngữ chủ đề 教程.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Giáo trình-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 中文
Từ khóa tự do 教程
Từ khóa tự do Giáo trình
Môn học Tiếng Trung Quốc
Tác giả(bs) CN 邱, 军.
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516004(2): 000006810, 000034657
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019275
00220
0049897
005202112091353
008040820s1999 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7561907478
035[ ] |a 1456415988
035[# #] |a 1083166589
039[ ] |a 20241130161519 |b idtocn |c 20211209135323 |d tult |y 20040820000000 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b YAN
100[0 ] |a 杨,奇洲.
245[1 0] |a 汉语教程 . |n 第二册(上)/ |c 扬奇洲,邱军.
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言文化大学出版社, |c 1999
300[ ] |a 212 p. : |b 图; |c 26 cm.
490[ ] |a 对外汉语本科系列教材-语言技能类(一年级).
650[0 0] |a 教程.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Giáo trình |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 中文
653[0 ] |a 教程
653[0 ] |a Giáo trình
690[ ] |a Tiếng Trung Quốc
691[ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc - Chất lượng cao.
691[ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc
692[ ] |a Học phần 2.
692[ ] |a Thực hành tiếng 1A2
692[ ] |a Kỹ năng tổng hợp 1A2
692[ ] |a Kỹ năng tổng hợp 2A1
693[ ] |a Giáo trình
700[0 ] |a 邱, 军.
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516004 |j (2): 000006810, 000034657
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000034657 4 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000034657
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000006810 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000006810
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện