TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
A dictionary of economics

A dictionary of economics

 Oxford University Press, 2003 ISBN: 0198607679 (pbk.)
 2nd ed. Oxford ;New York : 507, [5]p. : ill. ; 20 cm. Oxford paperback reference. English
Mô tả biểu ghi
ID:9732
DDC 330.03
Tác giả CN Black, John,
Nhan đề A dictionary of economics / John Black.
Nhan đề khác Oxford dictionary of economics
Lần xuất bản 2nd ed.
Thông tin xuất bản Oxford ;New York :Oxford University Press,2003
Mô tả vật lý 507, [5]p. :ill. ;20 cm.
Tùng thư Oxford paperback reference.
Thuật ngữ chủ đề Economics-Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề Từ điển kinh tế
Từ khóa tự do Kinh tế
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000012517-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019732
0021
00411510
005202012210938
008040908s2003 enk eng
0091 0
020[ ] |a 0198607679 (pbk.)
035[ ] |a 1456368853
035[# #] |a 52323954
039[ ] |a 20241125200952 |b idtocn |c 20201221093816 |d anhpt |y 20040908000000 |z svtt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 330.03 |2 22 |b BLA
090[ ] |a 330.03 |b BLA
100[1 ] |a Black, John, |d 1931-
245[1 2] |a A dictionary of economics / |c John Black.
246[1 4] |a Oxford dictionary of economics
250[ ] |a 2nd ed.
260[ ] |a Oxford ;New York : |b Oxford University Press, |c 2003
300[ ] |a 507, [5]p. : |b ill. ; |c 20 cm.
490[ ] |a Oxford paperback reference.
650[0 0] |a Economics |v Dictionaries.
650[0 4] |a Từ điển kinh tế
653[0 ] |a Kinh tế
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000012517-8
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000012518 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000012518
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000012517 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000012517
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng